Hệ thống được bảo mật vui lòng không copy

Lớp luyện thi B1, B2 cấp tốc trong 10 buổi học

Chỉ trong 10 buổi học Bạn có thể nâng cao khả năng thi đạt chứng chỉ Vstep.

Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cơ bản từ A - Z

Nội dung bài viết

Nếu đã học ngoại ngữ Anh, chắc hẳn bạn đã nghe ít nhất 1 lần về “ngữ pháp tiếng Anh” rồi đúng không? Vậy cụm từ có nghĩa là gì? Ngữ pháp trong tiếng Anh quan trọng như thế nào? Đâu là những ngữ pháp cơ bản trong tiếng Anh mà bạn cần nắm được? Mọi thông tin chi tiết sẽ được tổng hợp ở bài viết dưới đây. Hãy cùng trung tâm Anh ngữ Vivian tham khảo nhé!

I. Ngữ pháp tiếng Anh là gì?

Ngữ pháp tiếng Anh là hệ thống kiến thức cơ bản mà những ai đang học tiếng anh B1, B2 cũng cần biết. Ngữ pháp đóng một vai trò quan trọng giúp người học hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và chính xác nhất. Bạn có thể hiểu ngữ pháp giúp bạn hiểu được cách đặt câu đúng trật tự, đúng quan hệ và hài hòa giữa các từ, các ngôi, câu phức và nhiều yếu tố. Khi bạn tuân thủ theo các quy tắc ngữ pháp, thì câu văn tiếng Anh sẽ được xây dựng một cách hoàn chỉnh và chuẩn. Từ đó, việc truyền đạt thông tin sẽ chính xác hơn rất nhiều. Để học ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả, bạn cần nắm được lý thuyết và làm nhiều bài tập thực hành. Đặc biệt, việc áp dụng quy tắc ngữ pháp trong giao tiếp hằng ngày cũng sẽ giúp bạn nói chuyện trôi chảy và tránh truyền đạt sai nội dung.

II. Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản gồm những gì?

Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản không quá khô khan, vì thế bạn không lo cảm thấy chán nản khi học nhé! Bạn chỉ cần nắm được những kiến thức sau là đã có thể sử dụng ngữ pháp cơ bản một cách linh hoạt rồi. Lưu ý: 

S là viết tắt của Subject: Chủ ngữ

O là viết tắt của Objective: Tân ngữ

V là viết tắt của Verb: Động từ

ngữ pháp tiếng Anh
Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản gồm những gì?

1. 13 thì cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh

Khi nhắc tới ngữ pháp tiếng Anh trình độ b1, bạn không thể bỏ qua kiến thức về 12 thì trong tiếng Anh. Cụ thể: 

Hiện tại đơn (Present Simple):

Cấu trúc: (+) S + V(s/es) + O

(-) S + don’t/doesn’t + V + O

(?) Do/Does + V + O?

Sử dụng: Diễn đạt sự thật, thói quen, sự kiện lặp đi lặp lại.

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):

Cấu trúc: 

(+) S + am/is/are + Ving + O

(-) S + am/is/are + not + Ving + O

(?) Am/is/are + S + Ving + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định.

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect):

Cấu trúc: 

(+) S + have/has + P2 + O

(-) S + have/has + not + P2 + O

(?) Have/has + S + P2 + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động đã xảy ra nhưng không nêu rõ thời điểm cụ thể.

Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous):

Cấu trúc: 

(+) S + have/has + been + Ving + O

(-) S + have/has + not + been + Ving + O

(?) Have/has + S + been + Ving + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động đã bắt đầu ở quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại.

Quá khứ đơn (Past Simple):

Cấu trúc: 

(+) S + V2/Ved + O

(-) S + didn’t + V + O

(?) Did + S + V + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ.

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous):

Cấu trúc: 

(+) S + was/were + Ving + O

(-) S + was/were + not + Ving + O

(?) Was/were + S + Ving + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định ở quá khứ.

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect):

Cấu trúc: 

(+) S + had + P2 + O

(-) S + had + not + P2 + O

(?) Had + S + P2 + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động đã xảy ra trước một hành động khác ở quá khứ.

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous):

Cấu trúc: 

(+) S + had + been + Ving + O

(-) S + had + not + been + Ving + O

(?) Had + S + been + Ving + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động đã bắt đầu và kéo dài đến một thời điểm xác định ở quá khứ.

Tương lai đơn (Future Simple):

Cấu trúc: 

(+) S + shall/will + V + O

(-) S + shall/will + not + V + O

(?) Shall/will + S + V + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động sẽ xảy ra ở tương lai.

Tương lai tiếp diễn (Future Continuous):

Cấu trúc: 

(+) S + will + be + Ving + O

(-) S + will + not + be + Ving + O

(?) Will + S + be + Ving + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định ở tương lai.

Tương lai hoàn thành (Future Perfect):

Cấu trúc: 

(+) S + will + have + P2 + O

(-) S + will + not + have + P2 + O

(?) Will + S + have + P2 + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động sẽ kết thúc trước một thời điểm xác định ở tương lai.

Tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous):

Cấu trúc: 

(+) S + will + have + been + Ving + O

(-) S + will + not + have + been + Ving + O

(?) Will + S + have + been + Ving + O?

Sử dụng: Diễn đạt hành động sẽ bắt đầu trước một thời điểm xác định ở tương lai và kéo dài đến thời điểm đó.

Tương lai gần (Near Future / Going to Future):

Cấu trúc: 

(+) S + be + going to + V + O

(-) S + be + not + going to + V + O

(?) Be + S + going to + V + O?

Sử dụng: Diễn đạt kế hoạch hoặc dự định trong tương lai gần, dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại.

Ngữ pháp tiếng Anh
13 thì cơ bản trong ngữ pháp tiếng Anh

2. Phân biệt loại từ

Trong câu tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp nhiều loại thành phần gồm danh từ, động từ, giới từ, tính từ, trạng từ,... Để viết một câu tiếng Anh đạt chuẩn, bạn cần học cách sắp xếp vị trí thành phần trong câu hoàn chỉnh theo đúng trật tự. Dưới đây là một số nguyên tắc cơ bản về sắp xếp vị trí câu trong ngữ pháp tiếng Anh mà bạn cần nắm được:

- Tính từ và tính từ sở hữu (Adjective and Adjective Clause) được đặt trước danh từ: Beautiful flowers, my new car.

- Trạng từ (Adverb) thường đặt sau động từ: She runs quickly.

- Trạng từ (Adverb) thường đặt trước tính từ: Very interesting.

- Chủ ngữ (Subject) được sử dụng khi câu đề cập đến ai hoặc cái gì đang thực hiện hành động trong câu.

- Động từ (Verb) được đặt sau chủ ngữ và mô tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.

- Tân ngữ (Object) được đặt sau động từ và mô tả đối tượng của hành động (nếu có).

- Cụm trạng ngữ (Adverbial Phrases) như thời gian, nơi chốn, cách thức thường được đặt ở cuối câu.

>>> Đọc thêm: Phương pháp và tài liệu luyện thi B1 tiếng Anh <<<

3. Mạo từ

Mạo từ (Articles) trong tiếng Anh gồm các từ sau: "a," "an," và "the." Dưới đây là một số quy tắc cơ bản về cách sử dụng mạo từ đúng theo ngữ pháp tiếng Anh:

- "A" và "An":

"A" sử dụng trước danh từ bắt đầu bằng âm tiết (âm thanh) không phải là nguyên âm.

Ví dụ: a car, a book, a bike, a pen...

"An" sử dụng trước danh từ bắt đầu bằng âm tiết là nguyên âm: u, e, o, a, i

Ví dụ: an apple, an hour, an orange,...

- "The":

"The" được sử dụng trước danh từ để chỉ ra một đối tượng cụ thể hoặc một nhóm cụ thể.

Ví dụ: the cat, the students, the following day,...

4. Đại từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, đại từ trong tiếng Anh là Pronouns dùng để chỉ rõ ngôi thứ nhất, thứ hai và thứ ba trong câu. Đôi khi, đại từ còn được sử dụng để thay thế một danh từ trong câu.

Ví dụ: Mine là đại từ sở hữu được sử dụng thay thế cho my + Noun

Dưới đây là một số loại đại từ phổ biến trong tiếng Anh:

- Đại từ Nhân xưng (Personal Pronouns): I, you, he, she, it, we, they.

- Object Pronouns (Đại từ Tân ngữ): me, you, him, her, it, us, them.

- Đại từ Sở hữu (Possessive Pronouns): mine, yours, his, hers, its, ours, theirs.

- Đại từ Phản thân (Reflexive Pronouns): myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.

- Đại từ Chỉ định (Demonstrative Pronouns): this, that, these, those.

- Đại từ Quan hệ (Relative Pronouns): who, whom, whose, which, that.

- Đại từ Nghi vấn (Interrogative Pronouns): who, whom, whose, which, what.

- Đại từ Bất định (Indefinite Pronouns): all, another, any, anybody, anyone, anything, both, each, either, everybody, everyone, everything, few, many, neither, nobody, none, no one, nothing, several, some, somebody, someone, something.

ngữ pháp tiếng Anh
Đại từ - Ngữ pháp tiếng Anh

5. Câu gián tiếp

Câu gián tiếp (Indirect speech) là cách trường thật ý kiến và lời nói của bạn từ trực tiếp sang dạng gián tiếp. Thay vì bỏ vào ngoặc kép, câu gián tiếp thường được đặt sau từ “that”. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về chủ đề ngữ pháp tiếng Anh này, mời bạn tham khảo ví dụ sau:

Trực tiếp: She said, "I am going to the market."

Gián tiếp: She said that she was going to the market.

Khi chuyển sang câu gián tiếp bạn cần lưu ý các bước sau:

- Lùi thì

- Đổi ngôi chủ ngữ, đổi tân ngữ

- Đổi trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian. 

6. Dạng câu bị động

Dạng câu bị động (Passive voice) là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh quan trọng, được sử dụng để tạo sự nhấn mạnh vào đối tượng của hành động hoặc để mô tả một sự kiện mà người nói không biết ai thực hiện hoặc không quan trọng ai thực hiện. Cấu trúc chung của dạng câu bị động là: S + be +V3/ed + (by O) 

Lưu ý, khi chuyển đổi câu sang bị động, các đại từ nhân xưng cần được chuyển sang đại từ chủ ngữ tân ngữ như sau:

I →  Me 

We → Us 

You → You 

He → Him 

She → Her 

It → It 

They → Them

Ví dụ: 

- Chủ động: He likes her.

- Bị động: She is liked by him.

7. Mệnh đề quan hệ ;

Mệnh đề quan hệ có nghĩa tiếng Anh là Relative clause. Chúng được sử dụng như một mệnh đề phụ bổ trợ nghĩa cho mệnh đề chính là danh từ thông qua những đại từ quan hệ hoặc trạng từ quan hệ. 

Cấu trúc câu với mệnh đề quan hệ đứng sau chủ ngữ: - S + (Đại từ quan hệ + S + V + O) + V + O - S + (Đại từ quan hệ/Tính từ quan hệ + V + O) + V + O

Ví dụ: He who is studying so hard is my best friend. 

Cụm “who is studying so hard” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho chủ ngữ “He”. Từ đó, người đọc sẽ hiểu người đàn ông đó là người như thế nào.

>>> Đọc thêm: 84 cấu trúc tiếng Anh cho các bạn luyện thi chứng chỉ B1 <<<

8. Câu điều kiện

Trong tiếng Anh, câu điều kiện là dạng câu diễn đạt và giả định về một sự việc nào đó có thể xảy ra. Ngữ pháp tiếng Anh có 3 loại câu điều kiện gồm loại I, loại II, và loại III. Cụ thể:

- Câu điều kiện loại 1 (Present Real Conditional):

Cấu trúc:  If + Simple Present, Will + V-infinitive If + Simple Present, Will + V-infinitive

Ví dụ: If it rains, I will stay at home.

- Câu điều kiện loại 2 (Past Unreal Conditional):

Cấu trúc:  If + Simple Past, Would + V-infinitive If + Simple Past, Would + V-infinitive

Ví dụ: If I had more time, I would visit you.

- Câu điều kiện loại 3 (Past Unreal Conditional):

Cấu trúc:  If + Past Perfect, Would + Have + V3 If + Past Perfect, Would + Have + V3

Ví dụ: If you had studied, you would have passed the exam

Ngoài ra, bạn có thể bắt gặp câu điều kiện Mix (Hỗn hợp) và câu điều kiện loại 0 trong ngữ pháp tiếng Anh. Cụ thể:

- Câu điều kiện loại 0 được sử dụng để giải thích một sự kiện mang tính khoa học, chân lý (quy luật tự nhiên) hoặc một sự thật tự nhiên.

Cấu trúc: If + S + V(s, es) …,S + V(s, es) …

- Câu điều kiện mix (Mixed conditional sentence):  là một cấu trúc kết hợp giữa các yếu tố của cả hai loại câu điều kiện chính: loại 2 và loại 3. 

Cấu trúc:

If + S + V-ed, S  + would/could/might + have + Vpp/V-ed

Ví dụ: If you had told me, I would have helped you.

If + S + had + Vpp/V-ed, S  + would + V-infinitive

Ví dụ:  If she had studied harder, she would be passing the exam now.

9. Câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi là một dạng cấu trúc tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các bài thi ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt là kỳ thi tiếng anh B2. Câu hỏi được đặt ở cuối câu nhằm nhắc lại tính chính xác của vấn đề bằng việc tách vế cấu chính bởi dấu phẩy. 

Ví dụ:  You like coffee, don’t you? We will go to Vietnam tomorrow, shall we?

Ngữ pháp tiếng Anh
Câu hỏi đuôi - Ngữ pháp tiếng Anh

10. Sự hòa hợp chủ ngữ, vị ngữ

Trong các bài thi tiếng Anh, những bài tập về sự hòa hợp chủ ngữ và vị ngữ là một phần ngữ pháp tiếng Anh không thể thiếu. Chủ đề ngữ pháp này chia vị ngữ theo số nhiều và số ít phụ thuộc vào chủ ngữ. Để làm tốt phần ngữ pháp này, bạn cần nắm được rõ kiến thức về đại từ, danh từ số ít, số nhiều và khả năng phân biệt loại từ tiếng Anh.

11. Liên từ

Liên từ trong tiếng Anh có chức năng liên kết các vế câu, thành phần câu hoặc các đoạn văn. Trong phần ngữ pháp tiếng Anh, liên từ được chia làm 3 loại gồm:

- Liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions): but, and, then, so, or,...

- Liên từ tương quan (Correlative Conjunctions): either…or, neither…nor, both…and,....

- Liên từ phụ thuộc (Subordinating Conjunctions): after/before, although/though/even though,...

12. Danh động từ

Trong ngữ pháp tiếng Anh, danh động từ là một dạng của động từ và được tạo ra bằng cách thêm “ing” vào cuối từ. Chúng có thể được sử dụng một danh từ trong câu. Vì thế, bạn có thể đặt danh động từ vào vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ. 

Ví dụ: Swimming is my favorite sport.

Swimming là một danh động từ trong câu.

13. Mệnh đề chỉ thời gian, nguyên nhân, mục đích và kết quả

Mệnh đề chỉ thời gian, nguyên nhân, mục đích và kết quả đều được sử dụng với các cụm từ riêng biệt phù hợp với từng mục đích riêng trong câu. Cụ thể: 

- Mệnh đề chỉ thời gian: When (Khi): She called me when she arrived. (Cô ấy gọi cho tôi khi cô ấy đến.) While (Trong khi): I read a book while waiting for the train. (Tôi đọc sách trong khi đợi tàu.)

- Mệnh đề chỉ nguyên nhân:

Because (Vì): He couldn't go to the party because he was sick. (Anh ấy không thể đến bữa tiệc vì anh ấy đau.)

- Mệnh đề chỉ mục đích:

So that (Để): She studied hard so that she could pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để cô ấy có thể qua kỳ thi.)

In order to (Nhằm): They saved money in order to buy a new car. (Họ tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe mới.)

- Mệnh đề chỉ kết quả:

So... that (Quá... đến nỗi): It was raining so heavily that we couldn't go out. (Trời mưa rất to đến nỗi chúng tôi không thể ra khỏi nhà.)

Such... that (Quá... đến nỗi): He is such a good singer that everyone admires him. (Anh ấy là một ca sĩ giỏi đến nỗi mọi người đều ngưỡng mộ anh ấy.)

Tóm lại, bài viết đã tổng hợp thông tin về ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Hy vọng rằng kiến thức này sẽ giúp ích cho bạn trong việc học và luyện thi. Nếu bạn đang có nhu cầu luyện thi chứng chỉ tiếng Anh VSTEP và APTIS, thì liên hệ ngay với Vivian để được hỗ trợ nhé! 

Đội ngũ Vivian luôn sẵn sàng chia sẻ mọi thông tin hữu ích về luyện thi tiếng Anh. Các bạn kết nối với chúng tôi để được hỗ trợ MIỄN PHÍ nhanh nhất:

Hotline: +84 24 7106 9688

Fanpage: https://www.facebook.com/VivianEnglishCenter/

Youtube: https://www.youtube.com/@VivianEnglishCenter

Email: tienganhb1@gmail.com

Group: https://www.facebook.com/groups/vsteponline/?mibextid=oMANbw

PHƯƠNG PHÁP ÔN THI CHỨNG CHỈ VSTEP A2-B1-B2-C1

CHINH PHỤC KỲ THI VSTEP A2, B1, B2, C1 [FULL 4 KỸ NĂNG] ĐẦY ĐỦ, HIỆU QUẢ NHẤT

Bài viết cùng chủ đề