Hệ thống được bảo mật vui lòng không copy

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới

Nội dung bài viết

Tiếng Anh đang là một trong những ngôn ngữ quốc tế. Ngày càng nhiều người học ngoại ngữ này nhằm phục vụ cho công việc giao tiếp, học tập,..Vì thế, trung tâm Anh ngữ Vivian tổng hợp từ vựng tiếng Anh cơ bản theo nhiều chủ đề phù hợp với người học mới. Để biết thêm thông tin chi tiết, mời bạn tham khảo nhé!

I. Trình độ tiếng Anh cơ bản là gì?

Cũng giống như bao ngôn ngữ khác, tiếng Anh bao gồm 4 kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Ở trình độ tiếng Anh cơ bản, bạn có khả năng giao tiếp trong công việc, cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, bạn chỉ có thể sử dụng từ vựng, cấu trúc ngữ pháp đơn giản và cần cải thiện để tốt hơn.

Một yếu tố quan trọng để giúp bạn nâng cao trình độ tiếng Anh của bản thân là nguồn từ vựng. Bên cạnh ngữ pháp tiếng Anh, việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn thật sự hiểu bản chất của từ và biết đặt từ ngữ vào bối cảnh giao tiếp nào chính xác nhất.

Tiếng anh cơ bản
Trình độ tiếng Anh cơ bản là gì?

II. Tổng hợp từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề

Trong tiếng Anh cơ bản, bạn sẽ bắt gặp lượng lớn từ vựng với nhiều chủ đề khác nhau. Để nắm rõ thông tin chi tiết, mời bạn tham khảo ở phần bài viết dưới đây nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề thể thao

Dưới đây là một số từ vựng phổ biến về chủ đề thể thao mà bạn sẽ thường xuyên gặp trong quá trình học tiếng Anh. Cụ thể:

Football (Soccer): /ˈfʊtˌbɔl/ - Bóng đá

Basketball: /ˈbæs.kɪtˌbɔl/ - Bóng rổ

Tennis: /ˈtɛnɪs/ - Quần vợt

Swimming: /ˈswɪmɪŋ/ - Bơi lội

Running: /ˈrʌnɪŋ/ - Chạy bộ

Cycling: /ˈsaɪklɪŋ/ - Đạp xe

Golf: /ɡɒlf/ - Golf

Volleyball: /ˈvɒliˌbɔl/ - Bóng chuyền

Hiking: /ˈhaɪkɪŋ/ - Leo núi

Boxing: /ˈbɒksɪŋ/ - Quyền Anh

Baseball: /ˈbeɪsˌbɔl/ - Bóng chày

Athletics: /æθˈlɛtɪks/ - Điền kinh

Hockey: /ˈhɒki/ - Khúc côn cầu

Table Tennis: /ˈteɪbəl ˈtɛnɪs/ - Bóng bàn

Skiing: /skiːɪŋ/ - Trượt tuyết

Badminton: /ˈbædˌmɪntən/ - Cầu lông

Weightlifting: /ˈweɪtˌlɪftɪŋ/ - Nâng tạ

Yoga: /ˈjoʊɡə/ - Yoga

Surfing: /ˈsɜrfɪŋ/ - Lướt sóng

Martial Arts: /ˈmɑrʃəl ɑrts/ - Võ thuật

Tiếng anh cơ bản
Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề thể thao

2. Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề công việc

Công việc là một chủ đề xuất hiện khá nhiều trong các bài thi tiếng Anh. Vì thế, trong quá trình tự học tiếng Anh, bạn nên học thêm từ vựng về chủ đề này là một điều cần thiết. Mời bạn tham khảo những từ vựng tiếng Anh về công việc ở phần sau:

Job: /dʒɒb/ - Công việc

Work: /wɜːrk/ - Làm việc

Office: /ˈɒfɪs/ - Văn phòng

Colleague: /ˈkɒliːɡ/ - Đồng nghiệp

Boss: /bɒs/ - Sếp

Employee: /ɪmˈplɔɪiː/ - Nhân viên

Meeting: /ˈmiːtɪŋ/ - Cuộc họp

Project: /ˈprɒdʒekt/ - Dự án

Deadline: /ˈdɛdlaɪn/ - Hạn chót

Task: /tɑːsk/ - Công việc, nhiệm vụ

Networking: /ˈnɛtwɜːrkɪŋ/ - Mạng lưới quan hệ

Professional Development: /prəˈfɛʃənl dɪˈvɛləpmənt/ - Phát triển chuyên nghiệp

Job Satisfaction: /dʒɒb ˌsætɪsˈfækʃən/ - Hài lòng với công việc

Performance Review: /pəˈfɔːrməns rɪˈvjuː/ - Đánh giá hiệu suất

Hiring Process: /ˈhaɪrɪŋ ˈproʊsɛs/ - Quá trình tuyển dụng

Career Path: /kəˈrɪər pæθ/ - Con đường sự nghiệp

Job Market: /dʒɒb ˈmɑːrkɪt/ - Thị trường lao động

Commute: /kəˈmjuːt/ - Đi làm hàng ngày

Health Insurance: /hɛlθ ɪnˈʃʊərəns/ - Bảo hiểm y tế

Retirement Plan: /rɪˈtaɪərmənt plæn/ - Kế hoạch nghỉ hưu

Company Culture: /ˈkʌmpəni ˈkʌltʃər/ - Văn hóa doanh nghiệp

Professional Etiquette: /prəˈfɛʃənl ˈɛtɪkɛt/ - Phép lịch sự chuyên nghiệp

Resume (CV): /ˈrɛz.juːˌmeɪ/ - Sơ yếu lý lịch

Interview: /ˈɪntəvjuː/ - Phỏng vấn

Career: /kəˈrɪər/ - Sự nghiệp

Salary: /ˈsæləri/ - Lương

Overtime: /ˈoʊvərˌtaɪm/ - Làm ngoài giờ

Promotion: /prəˈmoʊʃən/ - Thăng tiến

Training: /ˈtreɪnɪŋ/ - Đào tạo

Teamwork: /ˈtiːmˌwɜːrk/ - Làm việc nhóm

Skills: /skɪlz/ - Kỹ năng

Presentation: /ˌprɛzənˈteɪʃən/ - Bài thuyết trình

Workplace: /ˈwɜːrkpleɪs/ - Nơi làm việc

Flexibility: /ˌflɛksɪˈbɪləti/ - Tính linh hoạt

Telecommuting: /ˌtɛlɪkəˈmjuːtɪŋ/ - Làm việc từ xa

Innovation: /ˌɪnəˈveɪʒən/ - Đổi mới

Job Market: /dʒɒb ˈmɑːrkɪt/ - Thị trường lao động

Layoff: /ˈleɪɒf/ - Sa thải

Entrepreneurship: /ˌɑːntrəprəˈnɜːrʃɪp/ - Doanh nhân

Freelancer: /ˈfriːlænsər/ - Người làm tự do

Work-Life Balance: /wɜːrk laɪf ˈbæləns/ - Cân bằng giữa công việc và cuộc sống

Remote Collaboration: /rɪˈmoʊt kəˌlæbəˈreɪʃən/ - Hợp tác từ xa

Professional Networking: /prəˈfɛʃənl ˈnɛtwɜːrkɪŋ/ - Mạng lưới quan hệ chuyên nghiệp

Job Security: /dʒɒb sɪˈkjʊrəti/ - An sinh nghề nghiệp

Remote Team: /rɪˈmoʊt tim/ - Nhóm làm việc từ xa

Human Resources: /ˌhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz/ - Nhân sự

Employee Benefits: /ɪmˈplɔɪiː bɛnɪfɪts/ - Phúc lợi cho nhân viên

Onboarding: /ˈɒnbɔːrdɪŋ/ - Quá trình đào tạo và giới thiệu nhân viên mới

Leadership: /ˈliːdərʃɪp/ - Lãnh đạo

Professional Growth: /prəˈfɛʃənl ɡroʊθ/ - Sự phát triển chuyên nghiệp

Tiếng anh cơ bản
Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề công việc

3. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề gia đình

Gia đình chắc hẳn là một chủ đề quen thuộc nhất đối với bất kỳ người học nào. Vì thế, Vivian đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề này như sau:

Family: /ˈfæməli/ - Gia đình

Parents: /ˈpɛrənts/ - Bố mẹ

Father: /ˈfɑːðər/ - Cha

Mother: /ˈmʌðər/ - Mẹ

Children: /ˈtʃɪldrən/ - Con cái

Son: /sʌn/ - Con trai

Daughter: /ˈdɔːtər/ - Con gái

Brother: /ˈbrʌðər/ - Anh em trai

Sister: /ˈsɪstər/ - Chị em gái

Grandparents: /ˈɡrændˌpɛrənts/ - Ông bà

Grandfather: /ˈɡrændˌfɑːðər/ - Ông

Grandmother: /ˈɡrændˌmʌðər/ - Bà

Uncle: /ˈʌŋkl̩/ - Chú, bác

Aunt: /ænt/ - Cô, dì

Cousin: /ˈkʌzən/ - Anh chị em họ

Nephew: /ˈnɛfjuː/ - Cháu trai (con của anh/chị em)

Niece: /niːs/ - Cháu gái (con của anh/chị em)

Husband: /ˈhʌzbənd/ - Chồng

Wife: /waɪf/ - Vợ

Marriage: /ˈmærɪdʒ/ - Hôn nhân

Divorce: /dɪˈvɔːrs/ - Ly hôn

Single: /ˈsɪŋɡəl/ - Độc thân

Wedding: /ˈwɛdɪŋ/ - Đám cưới

Parents-in-law: /ˈpɛrənts ɪn ˌlɔː/ - Bố mẹ chồng/chị dâu

Parenting: /ˈpɛrəntɪŋ/ - Việc làm cha mẹ

Childhood: /ˈtʃaɪldhʊd/ - Tuổi thơ

Upbringing: /ˈʌpˌbrɪŋɪŋ/ - Việc nuôi dạy

Generation: /ˌdʒɛnəˈreɪʃən/ - Thế hệ

Home: /hoʊm/ - Nhà cửa

Siblings-in-law: /ˈsɪblɪŋz ɪn lɔː/ - Anh chị em rể, dâu

Cohabitation: /koʊˌhæbɪˈteɪʃən/ - Sống chung

Siblings: /ˈsɪblɪŋz/ - Anh chị em

Relatives: /ˈrɛlətɪvz/ - Họ hàng

Foster Family: /ˈfɒstə ˈfæməli/ - Gia đình nuôi

Adoptive Parents: /əˈdɒptɪv ˈpɛrənts/ - Bố mẹ nuôi

In-laws: /ɪn lɔːz/ - Bố mẹ chồng/chị dâu, người thân của vợ/chồng

Nuclear Family: /ˈnjuːkliər ˈfæməli/ - Gia đình hạt nhân

Extended Family: /ɪkˈstɛndɪd ˈfæməli/ - Gia đình mở rộng

Parents-to-be: /ˈpɛrənts tʊ bi/ - Bố mẹ sắp trở thành

Twin: /twɪn/ - Sinh đôi

Triplet: /ˈtrɪplɪt/ - Sinh ba

Sibling Rivalry: /ˈsɪblɪŋ ˈraɪvəlri/ - Ghen tuông giữa anh chị em

Family Reunion: /ˈfæməli rɪˈjuːnjən/ - Họp mặt gia đình

Family Values: /ˈfæməli ˈvæljuːz/ - Giá trị gia đình

Support System: /səˈpɔːrt ˈsɪstəm/ - Hệ thống hỗ trợ

Quality Time: /ˈkwɑːlɪti taɪm/ - Thời gian chất lượng

Inheritance: /ɪnˈhɛrɪtəns/ - Di sản

Stepfamily: /stɛpˈfæməli/ - Gia đình kế

Godparents: /ˈɡɒdˌpɛrənts/ - Cha mẹ nuôi

Ancestry: /ˈænˌsɛstri/ - Dòng họ, tổ tiên

Tiếng anh cơ bản
Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề gia đình

4. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề giao tiếp

Dưới đây là từ vựng quen thuộc trong chủ đề giao tiếp mà bạn cần nắm được. Cụ thể:

Communication: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ - Giao tiếp

Speak: /spiːk/ - Nói

Listen: /ˈlɪs.ən/ - Nghe

Conversation: /ˌkɑːn.vɚˈseɪ.ʒən/ - Cuộc trò chuyện

Dialogue: /ˈdaɪəˌlɔːɡ/ - Đối thoại

Express: /ɪkˈsprɛs/ - Diễn đạt

Opinion: /əˈpɪn.jən/ - Ý kiến

Language: /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ - Ngôn ngữ

Vocabulary: /voʊˈkæb.jəˌler.i/ - Từ vựng

Accent: /ˈæk.sɛnt/ - Giai điệu, giọng điệu

Pronunciation: /prəˌnʌn.siˈeɪ.ʃən/ - Phát âm

Fluent: /fluː.ənt/ - Lưu loát

Grammar: /ˈɡræm.ɚ/ - Ngữ pháp

Confidence: /ˈkɑːn.fɪ.dəns/ - Tự tin

Gesture: /ˈdʒes.tʃər/ - Cử chỉ

Eye Contact: /aɪ ˈkɒn.tækt/ - Liên lạc bằng đôi mắt

Small Talk: /smɔːl tɔːk/ - Chuyện phiếm, trò chuyện nhẹ nhàng

Body Language: /ˈbɑː.di ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ - Ngôn ngữ cơ thể

Courtesy: /ˈkɜːrəsti/ - Lịch sự

Apologize: /əˈpɒl.ə.dʒaɪz/ - Xin lỗi

Feedback: /ˈfiːdˌbæk/ - Phản hồi

Clarify: /ˈklær.ɪ.faɪ/ - làm rõ

Interrupt: /ˌɪn.t̬əˈrʌpt/ - Ngắt lời

Empathy: /ˈɛm.pə.θi/ - Sự đồng cảm

Negotiate: /nɪˈɡoʊ.ʃi.eɪt/ - Đàm phán

Debate: /dɪˈbeɪt/ - Tranh luận

Persuade: /pəˈsweɪd/ - Thuyết phục

Discuss: /dɪˈskʌs/ - Thảo luận

Interview: /ˈɪntərˌvjuː/ - Phỏng vấn

Socialize: /ˈsoʊ.ʃəl.aɪz/ - Giao tiếp xã hội

Interact: /ɪn.təˈrækt/ - Tương tác

Engage: /ɪnˈɡeɪdʒ/ - Tương tác, tham gia

Communicate: /kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ - Truyền đạt, giao tiếp

Inquire: /ɪnˈkwaɪər/ - Hỏi, thăm dò

Articulate: /ɑːrˈtɪk.jə.leɪt/ - Diễn đạt rõ ràng

Respectful: /rɪˈspɛktfəl/ - Tôn trọng

Misunderstanding: /ˌmɪs.ˌʌn.dɚˈstæn.dɪŋ/ - Hiểu lầm

Expressive: /ɪkˈsprɛsɪv/ - Phong cách biểu đạt

Sociable: /ˈsoʊ.ʃə.bəl/ - Hoà đồng, dễ gần

Polite: /pəˈlaɪt/ - Lịch sự

Feedback: /ˈfiːdˌbæk/ - Phản hồi

Elaborate: /ɪˈlæbəreɪt/ - Mô tả chi tiết

Empower: /ɪmˈpaʊ.ər/ - Ủng hộ, truyền sức mạnh

Convey: /kənˈveɪ/ - Truyền đạt

Engage: /ɪnˈɡeɪdʒ/ - Tương tác, tham gia

Clear: /klɪr/ - Rõ ràng

Understand: /ˌʌndərˈstænd/ - Hiểu

Conflict Resolution: /ˈkɒn.flɪkt ˌrɛzəˈluːʃən/ - Giải quyết xung đột

Active Listening: /ˈæktɪv ˈlɪs.nɪŋ/ - Lắng nghe tích cực

Cooperate: /koʊˈɒpəˌreɪt/ - Hợp tác

5. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề giáo dục

Trong quá trình học tiếng Anh, hầu hết người học sẽ được tiếp cận những kiến thức liên quan đến giáo dục. Vì thế, từ vựng về chủ đề này có khả năng xuất hiện thường xuyên trong các bài thi tiếng Anh B1, bài học,... Để giúp bạn đạt điểm cao khi gặp chủ đề giáo dục, Vivian tổng hợp những từ vựng sau:

Education: /ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ - Giáo dục

School: /skuːl/ - Trường học

Student: /ˈstjuːdənt/ - Sinh viên

Teacher: /ˈtiːtʃər/ - Giáo viên

Classroom: /ˈklæsˌruːm/ - Phòng học

Lesson: /ˈlɛsən/ - Bài học

Subject: /ˈsʌbdʒɪkt/ - Môn học

Homework: /ˈhoʊmwɜːrk/ - Bài tập về nhà

Exam: /ɪɡˈzæm/ - Kỳ thi

Grade: /ɡreɪd/ - Điểm

Graduate: /ˈɡrædʒuət/ - Tốt nghiệp

Undergraduate: /ˌʌndərˈɡrædʒuət/ - Sinh viên đại học

Postgraduate: /ˌpoʊstˈɡrædʒuət/ - Sinh viên sau đại học

Major: /ˈmeɪdʒər/ - Chuyên ngành

Minor: /ˈmaɪnər/ - Chuyên sâu phụ

Diploma: /dɪˈploʊmə/ - Bằng cấp

Certificate: /sərˈtɪfɪkət/ - Chứng chỉ

Lecture: /ˈlɛktʃər/ - Bài giảng

Research: /rɪˈsɜːrtʃ/ - Nghiên cứu

Library: /ˈlaɪbrəri/ - Thư viện

Textbook: /ˈtɛkstˌbʊk/ - Sách giáo trình

Classmate: /ˈklæsˌmeɪt/ - Bạn cùng lớp

Schoolmate: /skuːlmeɪt/ - Bạn cùng trường

Knowledge: /ˈnɒlɪdʒ/ - Kiến thức

Study: /ˈstʌdi/ - Học

Learning: /ˈlɜːrnɪŋ/ - Học tập

Academic: /ˌækəˈdɛmɪk/ - Thuộc về học thuật

Educational System: /ˌɛdʒəˈkeɪʃənl ˈsɪstəm/ - Hệ thống giáo dục

Counselor: /ˈkaʊnslər/ - Người tư vấn học vụ

Enroll: /ɪnˈroʊl/ - Đăng ký nhập học

Semester: /sɪˈmɛstər/ - Học kỳ

Curriculum: /kəˈrɪkjələm/ - Chương trình học

Tuition: /tuːˈɪʃən/ - Học phí

Scholarship: /ˈskɒlərʃɪp/ - Học bổng

E-learning: /iː ˈlɜːrnɪŋ/ - Học trực tuyến

Distance Education: /ˈdɪstəns ˌɛdʒʊˈkeɪʃən/ - Giáo dục từ xa

Assignment: /əˈsaɪnmənt/ - Bài tập

Attendance: /əˈtɛndəns/ - Sự có mặt

Interactive: /ɪnˈtæktɪv/ - Tương tác

Professor: /prəˈfɛsər/ - Giáo sư

Pupil: /ˈpjuːpl̩/ - Học sinh (thường dùng ở Anh)

Student Council: /ˈstuːdənt ˈkaʊnsəl/ - Hội đồng học sinh

Practical: /ˈpræktɪkl̩/ - Thực hành

Pedagogy: /ˈpɛdəˌɡɑːdʒi/ - Nền giáo dục

Grade Point Average (GPA): /ɡreɪd pɔɪnt ˈævərɪdʒ/ - Trung bình điểm

Interactive Whiteboard: /ɪnˈtæktɪv waɪtˌbɔrd/ - Bảng trắng tương tác

Reading: /ˈriːdɪŋ/ - Đọc

Writing: /ˈraɪtɪŋ/ - Viết

Mathematics: /ˌmæθəˈmætɪks/ - Toán học

Science: /ˈsaɪəns/ - Khoa học

History: /ˈhɪstəri/ - Lịch sử

Geography: /dʒiˈɒɡrəfi/ - Địa lý

Language Arts: /ˈlæŋɡwɪdʒ ɑrts/ - Ngữ văn

Physical Education (PE): /ˈfɪzɪkəl ˌɛdʒəˈkeɪʒən/ - Giáo dục thể chất

Art: /ɑrt/ - Mỹ thuật

Music: /ˈmjuzɪk/ - Âm nhạc

Drama: /ˈdrɑːmə/ - Kịch

Computer Science: /kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/ - Khoa học máy tính

Engineering: /ˌɛndʒɪˈnɪrɪŋ/ - Kỹ thuật

Psychology: /saɪˈkɒlədʒi/ - Tâm lý học

Sociology: /ˌsoʊsiˈɒlədʒi/ - Xã hội học

Philosophy: /fɪˈlɑːsəfi/ - Triết học

Extracurricular Activities: /ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlər ækˈtɪvətiz/ - Hoạt động ngoại khóa

Critical Thinking: /ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ/ - Tư duy phê phán

Group Project: /ɡruːp ˈprɒdʒɛkt/ - Dự án nhóm

Presentation: /ˌprɛzənˈteɪʃən/ - Bài thuyết trình

Assignment: /əˈsaɪnmənt/ - Bài tập

Class Schedule: /klæs ˈʃɛdjuːl/ - Lịch học

Educational Resources: /ˌɛdʒəˈkeɪʃənl rɪˈsɔrsɪz/ - Tài nguyên giáo dục

Interactive Learning: /ɪnˈtæktɪv ˈlɜːrnɪŋ/ - Học tương tác

Field Trip: /fiːld trɪp/ - Chuyến thăm hiện trường

STEM Education: /stɛm ˌɛdʒəˈkeɪʃən/ - Giáo dục STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học)

Inclusive Education: /ɪnˈkluːsɪv ˌɛdʒəˈkeɪʒən/ - Giáo dục hòa nhập

Digital Literacy: /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ - Năng lực số

School Supplies: /skuːl səˈplaɪz/ - Dụng cụ học tập

Reading Comprehension: /ˈriːdɪŋ ˌkɒmprɪˈhɛnʃən/ - Hiểu biết đọc

Writing Skills: /ˈraɪtɪŋ skɪlz/ - Kỹ năng viết

Educational Technology: /ˌɛdʒəˈkeɪʃənl tɛkˈnɒlədʒi/ - Công nghệ giáo dục

Parent-Teacher Conference: /ˈpɛrənt ˈtiːtʃər ˈkɒnfərəns/ - Họp phụ huynh và giáo viên

Peer Learning: /pɪr ˈlɜːrnɪŋ/ - Học từ đồng học

Tiếng anh cơ bản
Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề giáo dục

6. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề thời tiết

Từ vựng tiếng Anh cơ bản về thời tiết là chủ đề quen thuộc trong quá trình học ngoại ngữ này. Mời bạn tham khảo nguồn từ vựng sau:

Weather: /ˈwɛðər/ - Thời tiết

Temperature: /ˈtɛmpərəˌtjʊr/ - Nhiệt độ

Sunny: /ˈsʌni/ - Nắng

Cloudy: /ˈklaʊdi/ - Âm u, nhiều mây

Rainy: /ˈreɪni/ - Mưa

Snowy: /ˈsnoʊi/ - Tuyết

Windy: /ˈwɪndi/ - Gió

Stormy: /ˈstɔrmi/ - Bão

Foggy: /ˈfɔɡi/ - Sương mù

Clear: /klɪr/ - Trời quang đãng

Haze: /heɪz/ - Sương mù loang lổ

Humid: /ˈhjuːmɪd/ - Ẩm ướt

Dry: /draɪ/ - Khô

Thunderstorm: /ˈθʌndərˌstɔrm/ - Bão có sấm sét

Hurricane: /ˈhɜːrɪkeɪn/ - Bão lớn

Tornado: /tɔːˈneɪdoʊ/ - Lốc xoáy

Blizzard: /ˈblɪzərd/ - Bão tuyết

Drizzle: /ˈdrɪzəl/ - Mưa phùn

Drought: /draʊt/ - Hạn hán

Heatwave: /ˈhitˌweɪv/ - Đợt nhiệt đới

Cold Front: /koʊld frʌnt/ - Mặt lạnh

Warm Front: /wɔrm frʌnt/ - Mặt nóng

Season: /ˈsiːzən/ - Mùa

Spring: /sprɪŋ/ - Mùa xuân

Summer: /ˈsʌmər/ - Mùa hè

Autumn/Fall: /ˈɔːtəm/ - Mùa thu

Winter: /ˈwɪntər/ - Mùa đông

Sunrise: /ˈsʌn.raɪz/ - Bình minh

Sunset: /ˈsʌn.set/ - Hoàng hôn

Umbrella: /ʌmˈbrɛlə/ - Dù

Raincoat: /ˈreɪn.koʊt/ - Áo mưa

Windbreaker: /wɪndˈbreɪkər/ - Áo chống gió

Thermometer: /θərˈmɒm.ɪ.tər/ - Nhiệt kế

Barometer: /bəˈrɒm.ɪ.tər/ - Áp kế

Sunshine: /ˈsʌn.ʃaɪn/ - Ánh nắng mặt trời

Chilly: /ˈʧɪli/ - Lạnh buốt

Breeze: /briːz/ - Gió nhẹ

Mild: /maɪld/ - Êm dịu

Freezing: /ˈfriːzɪŋ/ - Lạnh cóng

Muggy: /ˈmʌɡ.i/ - Nồm nộp

Hail: /heɪl/ - Mưa đá

Overcast: /ˈoʊvərkæst/ - U ám, nhiều mây đen

Sunbeam: /ˈsʌnˌbim/ - Tia nắng

Mist: /mɪst/ - Sương mù nhẹ

Sleet: /sliːt/ - Mưa tuyết rơi nhỏ

Frost: /frɔst/ - Sương giá

Rainbow: /ˈreɪnboʊ/ - Cầu vồng

Climate: /ˈklaɪmət/ - Khí hậu

Gusty: /ˈɡʌsti/ - Gió mạnh, thổi mạnh

Monsoon: /mɒnˈsuːn/ - Mùa mưa

Aurora: /əˈrɔːrə/ - Ánh sáng cực tím

Dew: /djuː/ - Sương mai

Foghorn: /ˈfɔɡ.hɔːrn/ - Còi sương mù (để cảnh báo)

Thunder: /ˈθʌndər/ - Tiếng sấm

Lightning: /ˈlaɪtnɪŋ/ - Chớp

UV Index: /ˌjuːˈvi ˈɪndeks/ - Chỉ số tia cực đỏ

Gale: /ɡeɪl/ - Gió giật mạnh

Wet Season: /wɛt ˈsizən/ - Mùa mưa ướt

Dry Season: /draɪ ˈsizən/ - Mùa khô

Evaporation: /ɪˌvæpəˈreɪʃən/ - Sự bay hơi

Forecast: /ˈfɔːrˌkæst/ - Dự báo

Thaw: /θɔː/ - Sự tan (tuyết)

Mild Climate: /maɪld ˈklaɪmɪt/ - Khí hậu ôn hòa

Chill: /ʧɪl/ - Lạnh lẽo

Hibernation: /ˌhaɪbərˈneɪʃən/ - Sự ngủ đông

Sunny Spells: /ˈsʌni spɛls/ - Những khoảnh khắc nắng

Tropical Storm: /ˈtrɑːpɪkl̩ ˈstɔrm/ - Bão nhiệt đới

Sunbathing: /ˈsʌnbeɪðɪŋ/ - Tắm nắng

Lunar Eclipse: /ˈluːnər ɪˈklɪps/ - Nhật thực

Solar Eclipse: /ˈsoʊlər ɪˈklɪps/ - Nguyệt thực

7. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề môi trường

Môi trường cũng được xem là một chủ đề quen thuộc trong các chương trình tiếng Anh cơ bản. Dưới đây là từ vựng về chủ đề này mà bạn có thể gặp:

Environment: /ɪnˈvaɪrənmənt/ - Môi trường

Climate Change: /ˈklaɪmɪt tʃeɪndʒ/ - Biến đổi khí hậu

Pollution: /pəˈluːʃən/ - Ô nhiễm

Recycling: /riːˈsaɪklɪŋ/ - Tái chế

Sustainability: /səˌsteɪnəˈbɪləti/ - Bền vững

Renewable Energy: /rɪˈnuːəbl ˈɛnərdʒi/ - Năng lượng tái tạo

Deforestation: /ˌdiːfɒrɪˈsteɪʃən/ - Sự phá rừng

Biodiversity: /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ - Đa dạng sinh học

Conservation: /ˌkɒnsəˈveɪʃən/ - Bảo tồn

Ecosystem: /ˈiːkoʊˌsɪstəm/ - Hệ sinh thái

Endangered Species: /ɪnˈdeɪndʒərd ˈspiːʃiz/ - Loài đang bị đe dọa

Global Warming: /ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/ - Hiện tượng nóng lên toàn cầu

Greenhouse Gas: /ˈɡriːnhaʊs ɡæs/ - Khí nhà kính

Ozone Layer: /ˈoʊzoʊn ˌleɪər/ - Tầng ozon

Renewable Resources: /rɪˈnuːəbl rɪˈsɔrsɪz/ - Nguyên liệu tái tạo

Waste Management: /weɪst ˈmænɪdʒmənt/ - Quản lý chất thải

Water Conservation: /ˈwɔːtər ˌkɒnsərˈveɪʃən/ - Bảo tồn nước

Air Quality: /ɛr ˈkwɒləti/ - Chất lượng không khí

Carbon Footprint: /ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/ - Dấu chân carbon

Compost: /ˈkɒmpoʊst/ - Phân hữu cơ

Sustainable Development: /səˈsteɪnəbl dɪˈvɛləpmənt/ - Phát triển bền vững

Ocean Acidification: /ˈoʊʃən əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃən/ - Axít hóa đại dương

Wildlife Conservation: /ˈwaɪldlaɪf ˌkɒnsərˈveɪʃən/ - Bảo tồn động vật hoang dã

Solar Power: /ˈsoʊlər ˈpaʊər/ - Năng lượng mặt trời

Wind Power: /wɪnd paʊər/ - Năng lượng gió

Eco-friendly: /ˌiːkoʊˈfrɛndli/ - Thân thiện với môi trường

Environmental Impact: /ɪnˌvaɪrənˈmɛntəl ˈɪmpækt/ - Ảnh hưởng đến môi trường

Pollutant: /pəˈlutənt/ - Chất gây ô nhiễm

Landfill: /ˈlændˌfɪl/ - Điền rác

Greenwashing: /ˈɡriːnˌwɒʃɪŋ/ - Phân biệt xanh (môi trường)

tiếng anh cơ bản
Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề môi trường

8. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề ăn uống

Trong cuộc sống hằng ngày, ăn uống được xem là một chủ đề không thể thiếu. Để cải thiện khả năng giao tiếp trình độ tiếng anh B1, bạn cần ghi nhớ những từ vựng tiếng Anh liên quan đến ăn uống. Cụ thể:

Meal: /miːl/ - Bữa ăn

Breakfast: /ˈbrɛkfəst/ - Bữa sáng

Lunch: /lʌntʃ/ - Bữa trưa

Dinner: /ˈdɪnər/ - Bữa tối

Snack: /snæk/ - Đồ ăn nhẹ

Appetizer: /ˈæpɪˌtaɪzər/ - Món khai vị

Main Course: /meɪn kɔrs/ - Món chính

Dessert: /dɪˈzɜrt/ - Tráng miệng

Beverage: /ˈbɛvərɪdʒ/ - Đồ uống

Water: /ˈwɔtər/ - Nước

Juice: /dʒuːs/ - Nước trái cây

Tea: /tiː/ - Trà

Coffee: /ˈkɒfi/ - Cà phê

Milk: /mɪlk/ - Sữa

Bread: /brɛd/ - Bánh mì

Rice: /raɪs/ - Cơm

Noodle: /ˈnuːdl̩/ - Mì, phở

Pasta: /ˈpæstə/ - Mì ống

Vegetable: /ˈvɛdʒtəbəl/ - Rau củ

Fruit: /frut/ - Trái cây

Meat: /miːt/ - Thịt

Chicken: /ˈʧɪkɪn/ - Gà

Beef: /bif/ - Bò

Fish: /fɪʃ/ - Cá

Seafood: /ˈsiːfʊd/ - Hải sản

Egg: /ɛɡ/ - Trứng

Cheese: /ʧiz/ - Phô mai

Soup: /suːp/ - Súp

Salad: /ˈsæləd/ - Salad

Spice: /spaɪs/ - Gia vị

Salt: /sɔlt/ - Muối

Sugar: /ˈʃʊɡər/ - Đường

Oil: /ɔɪl/ - Dầu

Butter: /ˈbʌtər/ - Bơ

Honey: /ˈhʌni/ - Mật ong

Bakery: /ˈbeɪkəri/ - Tiệm bánh

Cafe: /kæˈfeɪ/ - Quán cà phê

Restaurant: /ˈrɛstərɒnt/ - Nhà hàng

Menu: /ˈmɛnjuː/ - Thực đơn

Cook: /kʊk/ - Đầu bếp

Chef: /ʃɛf/ - Đầu bếp chủ nhà hàng

Customer: /ˈkʌstəmər/ - Khách hàng

Tip: /tɪp/ - Tiền boa

Reservation: /ˌrɛzərˈveɪʃən/ - Đặt chỗ

Service: /ˈsɜːrvɪs/ - Dịch vụ

Taste: /teɪst/ - Vị

Spicy: /ˈspaɪsi/ - Cay

Sweet: /swiːt/ - Ngọt

Sour: /saʊr/ - Chua

Bitter: /ˈbɪtər/ - Đắng

9. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề du lịch

Nếu bạn là một người yêu thích trải nghiệm văn hóa của nhiều địa điểm, thì bạn cần nắm được những từ vựng về chủ đề du lịch. Sau đây là những từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề này:

Travel: /ˈtrævəl/ - Du lịch

Tourism: /ˈtʊrɪzəm/ - Ngành du lịch

Destination: /ˌdɛstɪˈneɪʃən/ - Điểm đến

Trip: /trɪp/ - Chuyến đi

Vacation: /vəˈkeɪʃən/ - Kỳ nghỉ

Holiday: /ˈhɒlɪdeɪ/ - Ngày lễ, kỳ nghỉ

Adventure: /ədˈvɛntʃər/ - Phiêu lưu

Explore: /ɪkˈsplɔr/ - Khám phá

Sightseeing: /ˈsaɪtˌsiːɪŋ/ - Ngắm cảnh

Tour: /tʊr/ - Chuyến tham quan

Guide: /ɡaɪd/ - Hướng dẫn viên

Tourist: /ˈtʊrɪst/ - Du khách

Local: /ˈloʊkl/ - Người địa phương

Hotel: /hoʊˈtɛl/ - Khách sạn

Resort: /rɪˈzɔrt/ - Khu nghỉ dưỡng

Hostel: /ˈhɒstəl/ - Nhà nghỉ

Accommodation: /əˌkɒməˈdeɪʃən/ - Chỗ ở

Booking: /ˈbʊkɪŋ/ - Đặt phòng

Reservation: /ˌrɛzərˈveɪʃən/ - Đặt chỗ

Check-in: /ˌʧɛkˈɪn/ - Nhận phòng

Check-out: /ˌʧɛkˈaʊt/ - Trả phòng

Airport: /ˈɛrˌpɔrt/ - Sân bay

Flight: /flaɪt/ - Chuyến bay

Train: /treɪn/ - Tàu hỏa

Bus: /bʌs/ - Xe buýt

Car Rental: /kɑr ˈrɛntəl/ - Cho thuê xe

Map: /mæp/ - Bản đồ

Currency: /ˈkɜrənsi/ - Tiền tệ

Exchange Rate: /ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/ - Tỷ giá hối đoái

Culture: /ˈkʌltʃər/ - Văn hóa

Tradition: /trəˈdɪʃən/ - Truyền thống

Cuisine: /kwɪˈzin/ - Ẩm thực

Local Food: /ˈloʊkl fuːd/ - Đặc sản địa phương

Shopping: /ˈʃɑːpɪŋ/ - Mua sắm

Souvenir: /suːvəˈnɪr/ - Đồ lưu niệm

Adventure Sports: /ədˈvɛntʃər spɔrts/ - Thể thao phiêu lưu

Beach: /biːʧ/ - Bãi biển

Mountain: /ˈmaʊntən/ - Núi

Lake: /leɪk/ - Hồ

Island: /ˈaɪlənd/ - Đảo

Jungle: /ˈʤʌŋɡəl/ - Rừng nhiệt đới

Landmark: /ˈlændˌmɑrk/ - Địa danh nổi tiếng

Monument: /ˈmɒnjəmənt/ - Đài tưởng niệm

Museum: /mjuːˈziəm/ - Bảo tàng

Park: /pɑrk/ - Công viên

Zoo: /zuː/ - Vườn thú

Botanical Garden: /bəˈtænɪkl ˈɡɑːrdən/ - Vườn thực vật

Festival: /ˈfɛstəvəl/ - Lễ hội

Carnival: /ˈkɑːrnəvəl/ - Lễ hội múa samba

Parade: /pəˈreɪd/ - Cuộc diễu hành

tiếng anh cơ bản
Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề du lịch

10. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề công nghệ

Hiện nay, công nghệ là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Vì thế, chủ đề công nghệ cũng thường xuyên xuất hiện trong các phần học tiếng Anh cơ bản. Mời bạn tham khảo những từ vựng phổ biến của chủ đề này:

Social Media: /ˈsoʊʃəl ˈmidiə/ - Mạng xã hội

Smartphone: /ˈsmɑːrtfoʊn/ - Điện thoại thông minh

Tablet: /ˈtæblɪt/ - Máy tính bảng

Laptop: /ˈlæptɒp/ - Laptop

Desktop: /ˈdɛsktɒp/ - Máy tính đồng bộ

Operating System: /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈsɪstəm/ - Hệ điều hành

Program: /ˈproʊɡræm/ - Chương trình

App: /æp/ - Ứng dụng

Download: /ˈdaʊnloʊd/ - Tải xuống

Upload: /ʌpˈloʊd/ - Tải lên

Password: /ˈpæsˌwɜrd/ - Mật khẩu

Username: /ˈjuːzərneɪm/ - Tên người dùng

Cybersecurity: /ˈsaɪbərˌsɪkjʊrəti/ - An ninh mạng

Virus: /ˈvaɪrəs/ - Vi rút

Malware: /ˈmælwɛər/ - Phần mềm độc hại

Hack: /hæk/ - Hack

Cloud Computing: /klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ/ - Máy tính đám mây

Artificial Intelligence (AI): /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl ɪnˈtɛlɪdʒəns/ - Trí tuệ nhân tạo

Augmented Reality (AR): /ɔːɡˈmɛntɪd rɪˈæləti/ - Ảo thực tế

Virtual Reality (VR): /ˈvɜːrtʃuəl rɪˈæləti/ - Thực tế ảo

Blockchain: /ˈblɒkˌtʃeɪn/ - Chuỗi khối

Cryptocurrency: /ˌkrɪptoʊˈkʌrənsi/ - Tiền điện tử

E-commerce: /ˈiːˌkɒmɜːrs/ - Thương mại điện tử

Gaming: /ˈɡeɪmɪŋ/ - Chơi game

Upgrade: /ʌpˈɡreɪd/ - Nâng cấp

Innovation: /ˌɪnəˈveɪʃən/ - Đổi mới

Robot: /ˈroʊbɑːt/ - Robot

Drone: /droʊn/ - Drone

Biometrics: /baɪoʊˈmɛtrɪks/ - Sinh trắc học

Bluetooth: /ˈbluːtuːθ/ - Bluetooth

GPS (Global Positioning System): /ˌdʒiːˌpiːˈɛs/ - Hệ thống định vị toàn cầu

Network: /ˈnɛtwɜːrk/ - Mạng

Firewall: /ˈfaɪərwɔːl/ - Tường lửa

Encryption: /ɪnˈkrɪpʃən/ - Mã hóa

tiếng anh cơ bản
Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề công nghệ

11. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề nhà cửa

Dưới đây là từ vựng tiếng Anh cơ bản liên quan đến chủ đề nhà cửa đã được Vivian tổng hợp. Cụ thể:

House: /haʊs/ - Nhà

Home: /hoʊm/ - Nhà, nơi ở

Apartment: /əˈpɑːrtmənt/ - Căn hộ

Room: /ruːm/ - Phòng

Bedroom: /ˈbɛdˌrum/ - Phòng ngủ

Living Room: /ˈlɪvɪŋ ˌrum/ - Phòng khách

Bathroom: /ˈbæθˌrum/ - Phòng tắm

Kitchen: /ˈkɪtʃən/ - Bếp

Dining Room: /ˈdaɪnɪŋ ˌrum/ - Phòng ăn

Furniture: /ˈfɜːrnɪtʃər/ - Đồ đạc, nội thất

Table: /ˈteɪbl/ - Bàn

Chair: /ʧɛr/ - Ghế

Sofa: /ˈsoʊfə/ - Sofa, ghế sofa

Bed: /bɛd/ - Giường

Wardrobe: /ˈwɔːrˌdroʊb/ - Tủ quần áo

Closet: /ˈklɒzɪt/ - Tủ đựng đồ

Shelf: /ʃɛlf/ - Kệ

Cabinet: /ˈkæbɪnɪt/ - Tủ

Mirror: /ˈmɪrər/ - Gương

Window: /ˈwɪndoʊ/ - Cửa sổ

Door: /dɔːr/ - Cửa

Roof: /ruːf/ - Mái nhà

Floor: /flɔːr/ - Sàn nhà

Wall: /wɔːl/ - Bức tường

Ceiling: /ˈsiːlɪŋ/ - Trần nhà

Stairs: /stɛrz/ - Cầu thang

Lamp: /læmp/ - Đèn

Light: /laɪt/ - Ánh sáng

Switch: /swɪʧ/ - Công tắc

Plug: /plʌɡ/ - Ổ cắm

Outlet: /ˈaʊtˌlɛt/ - Ổ điện

Socket: /ˈsɒkɪt/ - Ổ cắm điện

Curtain: /ˈkɜːrtən/ - Rèm cửa

Blind: /blaɪnd/ - Rèm màn

Carpet: /ˈkɑːrpɪt/ - Thảm trải sàn

Rug: /rʌɡ/ - Thảm trải sàn nhỏ

Heater: /ˈhitər/ - Bếp sưởi

Air Conditioner: /ɛr kənˈdɪʃənər/ - Máy điều hòa

Fan: /fæn/ - Quạt

Clock: /klɒk/ - Đồng hồ

Alarm Clock: /əˈlɑːrm klɒk/ - Đồng hồ báo thức

Television: /ˈtɛlɪˌvɪʒən/ - Ti vi

Computer Desk: /kəmˈpjuːtər dɛsk/ - Bàn làm việc cho máy tính

12. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề sở thích

Mỗi người trong chúng ta chắc hẳn sẽ có sở thích riêng của bản thân. Vivian đã tổng hợp những từ vựng tiếng Anh cơ bản về chủ đề này. Cụ thể:

Hobby: /ˈhɒbi/ - Sở thích

Read: /riːd/ - Đọc

Write: /raɪt/ - Viết

Draw: /drɔː/ - Vẽ

Paint: /peɪnt/ - Tô màu

Play: /pleɪ/ - Chơi

Listen: /ˈlɪsn̩/ - Nghe

Music: /ˈmjuːzɪk/ - Âm nhạc

Dance: /dæns/ - Nhảy múa

Sing: /sɪŋ/ - Hát

Cook: /kʊk/ - Nấu ăn

Bake: /beɪk/ - Nướng bánh

Exercise: /ˈɛksərˌsaɪz/ - Tập thể dục

Run: /rʌn/ - Chạy

Jog: /ʤɑːɡ/ - Chạy nhẹ nhàng

Swim: /swɪm/ - Bơi lội

Cycle: /ˈsaɪkəl/ - Đạp xe

Hike: /haɪk/ - Leo núi

Garden: /ˈɡɑːrdn̩/ - Làm vườn

Photography: /fəˈtɒɡrəfi/ - Nhiếp ảnh

Travel: /ˈtrævəl/ - Du lịch

Collect: /kəˈlɛkt/ - Sưu tầm

Collect stamps: /kəˈlɛkt stæmps/ - Sưu tầm tem

Collect coins: /kəˈlɛkt kɔɪnz/ - Sưu tầm đồng xu

Play chess: /pleɪ ʧɛs/ - Chơi cờ vua

Play video games: /pleɪ ˈvɪdioʊ ɡeɪmz/ - Chơi trò chơi điện tử

Watch movies: /wɒtʃ ˈmuviːz/ - Xem phim

Watch TV: /wɒtʃ ˈtiːˌviː/ - Xem TV

Attend concerts: /əˈtɛnd ˈkɒnsərts/ - Tham gia buổi hòa nhạc

Attend sports events: /əˈtɛnd spɔrts ɪˈvɛnts/ - Tham gia sự kiện thể thao

Play musical instruments: /pleɪ ˈmjuːzɪkəl ˈɪnstrəmənts/ - Chơi nhạc cụ

Play the guitar: /pleɪ ðə ɡɪˈtɑːr/ - Chơi đàn guitar

Play the piano: /pleɪ ðə piˈænoʊ/ - Chơi đàn piano

Play sports: /pleɪ spɔrts/ - Chơi thể thao

Climb: /klaɪm/ - Leo núi

Fish: /fɪʃ/ - Câu cá

Camp: /kæmp/ - Cắm trại

Play board games: /pleɪ bɔrd ɡeɪmz/ - Chơi trò chơi trên bàn

Ski: /skiː/ - Trượt tuyết

Surf: /sɜːrf/ - Lướt sóng

13. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề ngày lễ

Một năm có rất nhiều ngày lễ quan trọng trong cuộc sống của chúng ta. Bạn có thể tham khảo những từ vựng tiếng Anh về chủ đề này gồm:

Holiday: /ˈhɒlɪdeɪ/ - Ngày lễ

Celebration: /ˌsɛlɪˈbreɪʃən/ - Sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm

Festival: /ˈfɛstɪvəl/ - Lễ hội

Party: /ˈpɑːrti/ - Bữa tiệc

Event: /ɪˈvɛnt/ - Sự kiện

Gathering: /ˈɡæðərɪŋ/ - Tụ tập, tập trung

Ceremony: /ˈsɛrəˌmoʊni/ - Lễ nghi, buổi lễ

Tradition: /trəˈdɪʃən/ - Truyền thống

Custom: /ˈkʌstəm/ - Phong tục

Ritual: /ˈrɪtʃuəl/ - Nghi lễ

Decoration: /ˌdɛkəˈreɪʃən/ - Trang trí

Gift: /ɡɪft/ - Quà tặng

Card: /kɑːrd/ - Thiệp

Fireworks: /ˈfaɪərwɜːrks/ - Pháo hoa

Parade: /pəˈreɪd/ - Cuộc diễu hành

Carnival: /ˈkɑːrnəvəl/ - Lễ hội múa samba

Feast: /fiːst/ - Bữa tiệc lớn

Family Reunion: /ˈfæməli riˈjuːniən/ - Tụ tập gia đình

Public Holiday: /ˈpʌblɪk ˈhɒlɪdeɪ/ - Ngày lễ công cộng

National Day: /ˈnæʃənl deɪ/ - Ngày Quốc khánh

Independence Day: /ˌɪndɪˈpɛndəns deɪ/ - Ngày Độc lập

New Year's Eve: /nuː jɪrz iv/ - Đêm Giao thừa

New Year's Day: /nuː jɪrz deɪ/ - Ngày Tết

Easter: /ˈiːstər/ - Lễ Phục sinh

Christmas: /ˈkrɪsməs/ - Lễ Giáng sinh

Hanukkah: /ˈhɑːnəkə/ - Lễ Chanukah (Lễ ánh đèn)

Diwali: /dɪˈwɑːli/ - Lễ Diwali (Lễ ánh sáng)

Thanksgiving: /ˌθæŋksˈɡɪvɪŋ/ - Lễ Tạ ơn

Valentine's Day: /ˈvæləntaɪnz deɪ/ - Ngày Lễ tình nhân

Halloween: /ˌhæloʊˈwin/ - Lễ Halloween

Labor Day: /ˈleɪbər deɪ/ - Ngày Quốc tế Lao động

Memorial Day: /məˈmɔːriəl deɪ/ - Ngày Tưởng niệm

Veterans Day: /ˈvɛtərənz deɪ/ - Ngày Tưởng niệm Anh hùng

Arbor Day: /ˈɑːrbər deɪ/ - Ngày Lễ cây xanh

Earth Day: /ɜːrθ deɪ/ - Ngày Trái đất

April Fools' Day: /ˈeɪprəl fulz deɪ/ - Ngày Đùa tháng Tư

Children's Day: /ˈʧɪldrənz deɪ/ - Ngày Quốc tế Thiếu nhi

Mother's Day: /ˈmʌðərz deɪ/ - Ngày của Mẹ

Father's Day: /ˈfɑːðərz deɪ/ - Ngày của Bố

Birthday: /ˈbɜːrθdeɪ/ - Sinh nhật

tiếng anh cơ bản
Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề ngày lễ

14. ; Từ vựng tiếng Anh cơ bản: Chủ đề cảm xúc

Ở phần sau đây, Vivian đã tổng hợp từ vựng tiếng Anh cơ bản về “cảm xúc”, đây là một chủ đề quen thuộc với người học. Mời bạn tham khảo:

Emotion: /ɪˈmoʊʃən/ - Cảm xúc

Happy: /ˈhæpi/ - Hạnh phúc

Sad: /sæd/ - Buồn bã

Angry: /ˈæŋɡri/ - Tức giận

Surprised: /sərˈpraɪzd/ - Ngạc nhiên

Excited: /ɪkˈsaɪtɪd/ - Hứng thú

Nervous: /ˈnɜːrvəs/ - Lo lắng, căng thẳng

Calm: /kɑːm/ - Bình tĩnh

Confused: /kənˈfjuzd/ - Nhầm lẫn

Bored: /bɔːrd/ - Chán chường

Tired: /taɪrd/ - Mệt mỏi

Energetic: /ˌɛnərˈdʒɛtɪk/ - Năng động

Joyful: /ˈdʒɔɪfəl/ - Hân hoan

Content: /kənˈtɛnt/ - Hài lòng

Proud: /praʊd/ - Tự hào

Grateful: /ˈɡreɪtfəl/ - Biết ơn

Hopeful: /ˈhoʊpfəl/ - Hướng về hy vọng

Fearful: /ˈfɪrfl̩/ - Sợ hãi

Jealous: /ˈdʒɛləs/ - Ghen tị

Shy: /ʃaɪ/ - Rụt rè

Embarrassed: /ɪmˈbærəst/ - Xấu hổ

Lonely: /ˈloʊnli/ - Cô đơn

Loved: /lʌvd/ - Được yêu

Hurt: /hɜːrt/ - Tổn thương

Amused: /əˈmjuːzd/ - Hài lòng, thích thú

Disappointed: /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ - Thất vọng

Anxious: /ˈæŋkʃəs/ - Lo lắng

Relaxed: /rɪˈlækst/ - Thư giãn

Optimistic: /ˌɑːptɪˈmɪstɪk/ - Lạc quan

Pessimistic: /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/ - Bi quan

Envious: /ˈɛnvɪəs/ - Ghen tị

Guilt: /ɡɪlt/ - Tội lỗi, tội luyện

Remorse: /rɪˈmɔːrs/ - Hối hận

Satisfied: /ˈsætɪsfaɪd/ - Hài lòng

Disgusted: /dɪsˈɡʌstɪd/ - Chán ghét

Insecure: /ˌɪnsɪˈkjʊr/ - Tự ti, không an tâm

Surrounded: /səˈraʊndɪd/ - Bao quanh

Inspired: /ɪnˈspaɪrd/ - Truyền cảm hứng

Defeated: /dɪˈfitɪd/ - Thất bại, thụt lùi

Mournful: /ˈmɔːrnfl̩/ - Buồn thương

Như vậy, bài viết đã tổng hợp thông tin chi tiết về từ vựng tiếng anh cơ bản của 14 chủ đề. Ngoài ra, trung tâm Anh ngữ Vivian liên tục mở các lớp luyện thi chứng chỉ VSTEP - APTIS Esol với số lượng học viên giới hạn nhằm đạt chất lượng tốt nhất. Hãy liên hệ đến chúng tôi nếu bạn có nhu cầu nhé!

Đội ngũ Vivian luôn sẵn sàng chia sẻ mọi thông tin hữu ích về luyện thi tiếng Anh. Các bạn kết nối với chúng tôi để được hỗ trợ MIỄN PHÍ nhanh nhất:

Hotline: +84 24 7106 9688

Fanpage: https://www.facebook.com/VivianEnglishCenter/

Youtube: https://www.youtube.com/@VivianEnglishCenter

Email: tienganhb1@gmail.com

Group: https://www.facebook.com/groups/vsteponline/?mibextid=oMANbw

PHƯƠNG PHÁP ÔN THI CHỨNG CHỈ VSTEP A2-B1-B2-C1

CHINH PHỤC KỲ THI VSTEP A2, B1, B2, C1 [FULL 4 KỸ NĂNG] ĐẦY ĐỦ, HIỆU QUẢ NHẤT

Bài viết cùng chủ đề