Kiểm tra trình độ A2, B1, B2 miễn phí

Quà tặng trị giá 280K khi hoàn thành bài kiểm tra 15 phút

Từ vựng tiếng Anh B1, B2 chủ đề công việc (work)

Nội dung bài viết

Chủ đề công việc là chủ đề thường xuyên thi khi thi Nói hay Viết trong kỳ thi cấp bằng tiếng Anh B1, B2, C1. Cùng Anh ngữ VIVIAN học một số từ vựng chủ đề công việc thiết yếu cho kỳ thi tiếng Anh B1, B2 nhé.

Các từ, cụm từ paraphrase chủ đề “work”

Kỹ năng paraphrase – viết/ nói hay diễn đạt sử dụng từ/ cụm từ khác là một kỹ năng cực kỳ quan trọng để nâng cao điểm từ vựng vì paraphrasing giúp bạn tránh lặp từ vựng khi thi nói hay viết tiếng Anh B1, B2. Sau đây là một số từ thay thế từ công việc “work”: job, profession, carreer, employment, occupation. 
1. profession /prəˈfeʃ.ən/ (n): nghề nghiệp
ex: He left his teaching profession in 2019 to set up his own business.
(Vào năm 2019, anh ta đã bỏ nghề dạy để thành lập doanh nghiệp riêng.)
2. career /kəˈrɪər/ (n): sự nghiệp
ex: Many women sacrifice theirncareers for their family.
(Nhiều người phụ nữ hy sinh sự nghiệp của mình vì gia đình.)
3. employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/ (n): vấn đề việc làm
ex: The new factory will provide employment for about a hundred local people.
(Nhà máy mới sẽ cung cấp việc làm cho khoảng 100 người địa phương.)
4. occupation /ˌɒk.jəˈpeɪ.ʃən/ (n): công việc
ex: Workers in unskilled occupations are finding fewer job opportunities. 
(Công nhân ở những công việc không có tay nghề cao đang có ít cơ hội việc làm hơn.)

Một số từ vựng chủ đề công việc (work) chỉ người ;

1. staff /stɑːf/ (n): nhân viên ~ employee /ɪmˈplɔɪ.iː/ (n): người lao động, người làm công
ex: The staff are not very happy about the latest pay increase.
(Nhân viên không thực sự hài lòng với mức tăng lương gần đây.)
ex: The number of employees in the company has increased rapidly.
(Số lượng người lao động của công ty đã tăng lên nhanh chóng.)
2. colleague /ˈkɒl.iːɡ/ (n): đồng nghiệp
ex: I often play football with my colleagues after work.
 (Tôi thường chơi đá bóng với đồng nghiệp sau giờ làm việc.)
3. boss /bɒs/ (n): sếp, ông chủ, bà chủ ~ employer /ɪmˈplɔɪ.ər/ (n): chủ, người sử dụng lao động
ex: My boss is very friendly and helpful.
(Sếp của tôi rất thân thiện và hay giúp đỡ mọi người.)
ex: Every employer should spend money on training staff. 
(Mọi ông chủ đều nên dành tiền đào tạo nhân viên)
4. leader /ˈliː.dər/ (n): lãnh đạo, trưởng (nhóm,…)
ex: Ask your team leader for advice.
(Hãy xin lời khuyên từ trưởng nhóm của bạn.)    
5. manager  /ˈmæn.ɪ.dʒər/ (n): quản lý
ex: If the sales clerk cannot help you, ask to see the manager. 
(Nếu nhân viên kinh doanh không giúp được bạn, hãy hỏi gặp quản lý.)
6. assistant /əˈsɪs.tənt/ (n): trợ lý, người hỗ trợ
ex: She is looking for a personal assistant with good organizational skills.
(Cô ấy đang tìm một trợ lý riêng có kỹ năng tổ chức tốt)

Các từ vựng khác chủ đề công việc

1. application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ (n): đơn ứng tuyển, đơn xin việc
ex: The employer will review all the applications this Friday.
(Ông chủ sẽ xem xét tất cả các hồ sơ xin việc vào thứ 6 này)    
2. contract /ˈkɒn.trækt/ (n): hợp đồng
ex: He signed a contract to become a doctor for Bach Mai hospital.
(Anh ấy đã ký hợp đồng làm bác sỹ ở bệnh viện Bạch Mai.)
3. department /dɪˈpɑːt.mənt/ (n): phòng ban
ex: I work in the accounting department.
(Tôi làm việc ở phòng kế toán.)
4. salary /ˈsæl.ər.i/  (n): lương ~ income /ˈɪn.kʌm/ (n): thu nhập
ex: I like my job because I can get a good salary. 
 (Tôi thích công việc của mình vì tôi có mức lương tốt. 
ex: People on higher incomes should pay more tax. 
(Những người có thu nhập cao hơn nên trả nhiều tiền thuế hơn.)
5. pension /ˈpen.ʃən/ (n): lương hưu
ex: My mother has received her pension since she retired last year.
 (Mẹ tôi đã nhận lương hưu kể từ khi nghỉ hưu vào năm ngoái.)
6. earn /ɜːn/ (v): kiếm được, thu được, giành được
ex: I earn $80,000 a year.
(Tôi kiếm được 80000 đô la mỗi năm.)

Tra cách đọc các từ vựng trên trong Từ điển VIVIAN

và tham khảo Game từ vựng luyện tập từ vựng trình độ tiếng Anh A2, B1, B2, C1 tại đây.