Từ vựng tiếng Anh B2, C1 chủ đề Food

Zalo
Nhóm Zalo Nhận Đề Thi Thật 0đCùng 134.400+ thành viên • Mẹo thi & chữa bài 1-1
Vào nhóm

Từ vựng tiếng Anh là yếu tố then chốt giúp bạn có thể cải thiện cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong kỳ thi cấp bằng B2 tiếng Anh theo định dạng Vstep thì bạn cần phải sử dụng linh hoạt các từ vựng B2 tiếng Anh trong kỹ năng Nói và Viết. Bên cạnh đó, việc nắm vững từ vựng B2 cũng giúp bạn nâng cao khả năng đọc hiểu và nghe hiểu. Trong bài viết này, Vivian sẽ chia sẻ với bạn những từ và cụm từ vựng tiếng Anh B2, C1 chủ đề Food. 

Từ vựng B2, C1 tiếng Anh: Danh từ/ cụm danh từ về đồ ăn (food)

1. Beverage: đồ uống nói chung 
Ex: They don’t sell alcoholic beverages in this grocery store. 
(Cửa hàng tạp hóa này không bán đồ uống có cồn.) 

2. Food hygiene = food safety: an toàn thực phẩm 
Ex: Many restaurants cannot meet the requirement for food hygiene. 
(Rất nhiều cửa hàng không thể đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm.) 

3. Convenience food: đồ ăn tiện lợi 
Ex: Convenience food is ubiquitous. 
(Đồ ăn tiện lợi dường như là có ở mọi nơi.) 

4. Pre-prepared/processed food: đồ ăn được chế biến sẵn 
Ex: A lot of people buy processed food at the supermarket to prepare for dinner. 
(Rất nhiều người mua đồ ăn đã chế biễn sẵn ở siêu thị để chuẩn bị cho bữa tối.) 

5. A light meal: một bữa ăn nhẹ 
Ex: Because I have to stay up late for work, I often have a light meal at the mid night. 
(Bởi vì tôi phải thức muộn làm việc nên tôi thường có một bữa ăn nhẹ vào lúc nửa đêm.) 

6. a slap-up meal: một bữa thịnh soạn 
Ex: On my birthday I often go out for a slap-up meal with my family. 
(Tôi thường ra ngoài ăn một bữa thịnh soạn với gia đình vào dịp sinh nhật tôi.) 

7.  Vegetarian: người ăn chay
Ex: Our restaurant provides a variety of foods for vegetarians. 
(Nhà hàng của chúng tôi có nhiều món cho ăn chay.) 

Từ vựng tiếng Anh B2, C1: Tính từ miêu tả về đồ ăn

8.  to be protein-rich/vitamin-rich: giàu protein/vitamin
Ex: Mangoes are my favorite fruit because they are vitamin-rich. 
(Xoài là loại quả yêu thích của tôi vì chúng rất giàu vitamin.) 

9. to be appetizing/tempting: hấp dẫn 
Ex: This food looks tempting. 
(Món này trông thật hấp dẫn.) 

Tu vung B2 tieng Anh chu de Food
Từ vựng tiếng Anh B2, C1 chủ đề Food

Từ vựng B2 Vstep, B2 Cambridge chủ đề food: Cụm từ

10. to have a balanced diet: có một chế độ ăn cân bằng 
Ex: You have to not only eat a balanced diet but also do regular exercise. 
(Bạn không chỉ cần có chế độ ăn uống cân bằng mà còn phải luyện tập thể dục thường xuyên.) 

11.to eat nourishing meals: bữa ăn lành mạnh 
Ex: Eating nourishing meals is an important factor to keep fit. 
(Có những bữa ăn lành mạnh là một yếu tố quan trọng để giữ dáng vóc vừa vặn.) 

12. to be dying of hunger: đói cồn cào, đói muốn chết
Ex: I’m dying of hunger. Give me something to eat right now. 
(Tôi đói muốn chết rồi đây. Cho tôi cái gì ăn ngay đi.) 

13. to grab a bite to eat: ăn tạm cái gì đó
Ex: I got home and grabbed a bite to eat before going to English class in the evening. 
(Tôi về nhà và ăn tạm cái gì đó trước khi đến lớp học tiếng Anh vào buổi tối.) 

14. to drink a toast to sb: uống chúc mừng ai 
Ex: All guests drank a toast to the bride and groom. 
(Tất cả khách khứa nâng cốc chúc mừng cô dâu và chú rể.) 

15. to run out of sth: không còn lại cái gì đó 
Ex: Our restaurant has run out of beefsteak. Could you please choose another dish?
(Nhà hàng của chúng tôi đã hết bò bít tết. Quý khách vui lòng chọn món khác được không ạ?)

  • Xem thêm: Phương pháp học Từ vựng B2 tiếng Anh kèm theo List từ vựng B2 trong link.
VIVIAN Education
VIVIAN Education Bình luận được ghim
Hội đồng Chuyên môn & Ban Đào tạo VIVIAN

👋 Chào bạn học viên! Nếu bạn đang cần chứng chỉ tiếng Anh VSTEP (B1, B2) hoặc Aptis ESOL cấp tốc, đừng lãng phí thời gian tự bơi hay thi thử nhiều lần tốn kém. Hãy tham khảo 4 chương trình đào tạo cam kết chuẩn đầu ra dưới đây của VIVIAN:

VSTEP B1: Đỗ Ngay 30 Ngày

Cam kết đỗ 100%

Lộ trình tinh gọn cho người mất gốc, cam kết chuẩn đầu ra bằng văn bản.

VSTEP B2: Chuẩn Thạc Sĩ, GV

Giảng viên 10+ năm

Kèm 1-1 chuyên sâu, chấm chữa Nói & Viết sát đề thi thật 2026.

VSTEP Online: Tự Học 24/7

Chỉ từ 750.000đ

Kho 10.000+ câu đề thi thật có lời giải chi tiết, luyện thi trên Web & App.

Luyện Thi Aptis ESOL

Bứt tốc 2 tuần

Format Hội đồng Anh mới nhất, mẹo Speaking & Writing đạt B1-B2-C cấp tốc.

Chính Sách Bảo Hành Đỗ 100%: Học viên thi chưa đạt chuẩn đầu ra được học lại hoàn toàn MIỄN PHÍ tới khi nhận chứng chỉ!

Câu hỏi & Trả lời

Những câu hỏi thường gặp từ học viên

HÀNH TRANG VỀ ĐÍCH CÙNG VIVIAN

Bắt Đầu Lộ Trình Đỗ B1, B2 Của Riêng Bạn

Đừng để kỳ thi VSTEP cản bước tốt nghiệp hay thăng tiến của bạn.

Cộng đồng VIVIAN

🔥 134.4K Thành viên • #1 VSTEP & Aptis

134.400+ thành viên • 98.2% đỗ ngay lần đầu. Nhận đề thi thật & mẹo thi độc quyền.

Cam kết đầu ra

Giảng viên ĐH Ngoại Ngữ

Lộ trình B1 cấp tốc 30 ngày, B2 Thạc sĩ, luyện thi Aptis ESOL & Lớp kèm 1-1.