Từ vựng tiếng Anh B2, C1 chủ đề Food

Nội dung bài viết

Từ vựng tiếng Anh là yếu tố then chốt giúp bạn có thể cải thiện cả 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Trong bài viết này, Vivian sẽ chia sẻ với bạn những từ và cụm từ vựng tiếng Anh B2, C1 chủ đề Food. 

Từ vựng B2, C1 tiếng Anh: Danh từ/ cụm danh từ về đồ ăn (food)

1. Beverage: đồ uống nói chung 
Ex: They don’t sell alcoholic beverages in this grocery store. 
(Cửa hàng tạp hóa này không bán đồ uống có cồn.) 

2. Food hygiene = food safety: an toàn thực phẩm 
Ex: Many restaurants cannot meet the requirement for food hygiene. 
(Rất nhiều cửa hàng không thể đáp ứng yêu cầu về an toàn thực phẩm.) 

3. Convenience food: đồ ăn tiện lợi 
Ex: Convenience food is ubiquitous. 
(Đồ ăn tiện lợi dường như là có ở mọi nơi.) 

4. Pre-prepared/processed food: đồ ăn được chế biến sẵn 
Ex: A lot of people buy processed food at the supermarket to prepare for dinner. 
(Rất nhiều người mua đồ ăn đã chế biễn sẵn ở siêu thị để chuẩn bị cho bữa tối.) 

5. A light meal: một bữa ăn nhẹ 
Ex: Because I have to stay up late for work, I often have a light meal at the mid night. 
(Bởi vì tôi phải thức muộn làm việc nên tôi thường có một bữa ăn nhẹ vào lúc nửa đêm.) 

6. a slap-up meal: một bữa thịnh soạn 
Ex: On my birthday I often go out for a slap-up meal with my family. 
(Tôi thường ra ngoài ăn một bữa thịnh soạn với gia đình vào dịp sinh nhật tôi.) 

7.  Vegetarian: người ăn chay
Ex: Our restaurant provides a variety of foods for vegetarians. 
(Nhà hàng của chúng tôi có nhiều món cho ăn chay.) 

Từ vựng tiếng Anh B2, C1: Tính từ miêu tả về đồ ăn

8.  to be protein-rich/vitamin-rich: giàu protein/vitamin
Ex: Mangoes are my favorite fruit because they are vitamin-rich. 
(Xoài là loại quả yêu thích của tôi vì chúng rất giàu vitamin.) 

9. to be appetizing/tempting: hấp dẫn 
Ex: This food looks tempting. 
(Món này trông thật hấp dẫn.) 

Tu vung B2 tieng Anh chu de Food
Từ vựng tiếng Anh B2, C1 chủ đề Food

Từ vựng B2 Vstep, B2 Cambridge chủ đề food: Cụm từ

10. to have a balanced diet: có một chế độ ăn cân bằng 
Ex: You have to not only eat a balanced diet but also do regular exercise. 
(Bạn không chỉ cần có chế độ ăn uống cân bằng mà còn phải luyện tập thể dục thường xuyên.) 

11.to eat nourishing meals: bữa ăn lành mạnh 
Ex: Eating nourishing meals is an important factor to keep fit. 
(Có những bữa ăn lành mạnh là một yếu tố quan trọng để giữ dáng vóc vừa vặn.) 

12. to be dying of hunger: đói cồn cào, đói muốn chết
Ex: I’m dying of hunger. Give me something to eat right now. 
(Tôi đói muốn chết rồi đây. Cho tôi cái gì ăn ngay đi.) 

13. to grab a bite to eat: ăn tạm cái gì đó
Ex: I got home and grabbed a bite to eat before going to English class in the evening. 
(Tôi về nhà và ăn tạm cái gì đó trước khi đến lớp học tiếng Anh vào buổi tối.) 

14. to drink a toast to sb: uống chúc mừng ai 
Ex: All guests drank a toast to the bride and groom. 
(Tất cả khách khứa nâng cốc chúc mừng cô dâu và chú rể.) 

15. to run out of sth: không còn lại cái gì đó 
Ex: Our restaurant has run out of beefsteak. Could you please choose another dish?
(Nhà hàng của chúng tôi đã hết bò bít tết. Quý khách vui lòng chọn món khác được không ạ?)

Xem thêm: Học từ vựng tiếng Anh B2 theo chủ điểm.

Bài viết cùng chủ đề