serviceablevolume_up UK /'sə:visəbl/volume_up US /'sə:visəbl/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ serviceable (từ vựng) trình độ B1-B2.🔄 Từ liên quan: servant, serviceable.descriptionNghĩa và Cách dùng* TÍNH TỪ - có ích, có thể dùng được; tiện lợi - tốt bụng, sẵn sàng giúp đỡ; có khả năng giúp đỡ - bền, có thể dãi dầu (đồ dùng) Đang tải thêm nội dung chi tiết...