Từ điển Tiếng Anh VSTEP

servant

UK UK /'sə:vənt/
US US /'sə:vənt/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ servant (từ vựng) trình độ B1-B2.


🔄 Từ liên quan: servant, serviceable.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- người hầu, người đầy tớ, người ở
- bầy tôi trung thành
- vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích
Đang tải thêm nội dung chi tiết...