servervolume_up UK /sə:v/volume_up US /sə:v/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ server (từ vựng) trình độ B1-B2.🔄 Từ liên quan: servant, serviceable.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - người hầu; người hầu bàn - khay bưng thức ăn - (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...) Đang tải thêm nội dung chi tiết...