Từ điển Tiếng Anh VSTEP

harden

UK UK /'hɑ:dn/
US US /'hɑ:dn/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ harden (từ vựng) trình độ B1-B2.


🔄 Từ liên quan: hardship, hard.

Nghĩa và Cách dùng

* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- làm cho cứng, làm cho rắn
- (kỹ thuật) tôi (thép...)
- (nghĩa bóng) làm chai điếng, làm cứng rắn, làm trở thành nhẫn tâm
* NỘI ĐỘNG TỪ

- cứng lại, rắn lại
- (nghĩa bóng) chai điếng đi, cứng rắn lại, trở thành nhẫn tâm (trái tim...)
- dày dạn đi
Đang tải thêm nội dung chi tiết...