Từ điển Tiếng Anh VSTEP

A2

hard

UK UK /hɑ:d/
US US /hɑ:d/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ hard (từ vựng) trình độ A2.


🔄 Từ liên quan: hardship, hard.

Nghĩa và Cách dùng

* TÍNH TỪ

- cứng, rắn
- rắn chắc, cứng cáp
- cứng (nước)
* PHÓ TỪ

- hết sức cố gắng, tích cực
- chắc, mạnh, nhiều
- khắc nghiệt, nghiêm khắc; cứng rắn; hắc
* DANH TỪ

- đường dốc xuống bâi, đường dốc xuống bến
- (từ lóng) khổ sai
Đang tải thêm nội dung chi tiết...