Từ điển Tiếng Anh VSTEP

daring

UK UK /'deəriɳ/
US US /'deəriɳ/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ daring (từ vựng) trình độ B1-B2.


🔄 Từ liên quan: dare, daring.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- sự táo bạo, sự cả gan
* TÍNH TỪ

- táo bạo, cả gan; phiêu lưu@dare /deə/
* NGOẠI ĐỘNG TỪ (DARED, DURST; DARED)

- dám, dám đương đầu với
- thách
- tôi dám chắc
Đang tải thêm nội dung chi tiết...