B2darevolume_up UK /deə/volume_up US /deə/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dare (từ vựng) trình độ B2.🔄 Từ liên quan: dare, daring.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - sự dám làm - sự thách thức * NGOẠI ĐỘNG TỪ (DARED, DURST; DARED) - dám, dám đương đầu với - thách - tôi dám chắc Đang tải thêm nội dung chi tiết...