Từ điển Tiếng Anh VSTEP

damaging

UK UK /'dæmidʤiɳ/
US US /'dæmidʤiɳ/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ damaging (từ vựng) trình độ B1-B2.


🔄 Từ liên quan: damage, damaging.

Nghĩa và Cách dùng

* TÍNH TỪ

- hại, có hại, gây thiệt hại@damage /'dæmidʤ/
* DANH TỪ

- mối hại, điều hại, điều bất lợi
- sự thiệt hại
- (số nhiều) tiền bồi thường thiệt hại; tiền bồi thường tai nạn
* NGOẠI ĐỘNG TỪ: (ENDAMAGE)

- làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại, gây tổn hại
- làm hại (ai); làm tổn thương (danh dự...)
Đang tải thêm nội dung chi tiết...