signifyvolume_up UK /'signifai/volume_up US /'signifai/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ signify (từ vựng) trình độ B1-B2.🔄 Từ liên quan: significance, significant.descriptionNghĩa và Cách dùng* ĐỘNG TỪ - biểu thị, biểu hiện; báo hiệu - nghĩa là, có nghĩa - tuyên bố, báo cho biết Đang tải thêm nội dung chi tiết...