sensiblevolume_up UK /'sensəbl/volume_up US /'sensəbl/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ sensible (từ vựng) trình độ B1-B2.🔄 Từ liên quan: sense, sensible.descriptionNghĩa và Cách dùng* TÍNH TỪ - có thể cảm giác được, có thể cảm thấy được - dễ nhận thấy - có cảm giác, cảm thấy, có ý thức Đang tải thêm nội dung chi tiết...