C2icilyvolume_up UK /'aisili/volume_up US /'aisili/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ icily (từ vựng) trình độ C2.🔄 Từ liên quan: ice, icy.descriptionNghĩa và Cách dùng* PHÓ TỪ - băng giá, lạnh lẽo - (nghĩa bóng) lạnh lùng, lânh đạm Đang tải thêm nội dung chi tiết...