Từ điển Tiếng Anh VSTEP

deaden

UK UK /'dedn/
US US /'dedn/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ deaden (từ vựng) trình độ B1-B2.


🔄 Từ liên quan: dead, dead.

Nghĩa và Cách dùng

* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- làm giảm, làm dịu, làm nhẹ
- làm mờ, làm xỉn (kim loại, vàng...)
- làm hả hơi (rượu...)
* NỘI ĐỘNG TỪ

- giảm đi (sức mạnh), nhẹ bớt (cú đòn); nhỏ đi (tiếng động)
- hả hơi (rượu)
- u mê đi (giác quan)
Đang tải thêm nội dung chi tiết...