darklyvolume_up UK /'dɑ:kli/volume_up US /'dɑ:kli/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ darkly (từ vựng) trình độ B1-B2.🔄 Từ liên quan: dark, dark.descriptionNghĩa và Cách dùng* PHÓ TỪ - tối tăm, tối mò - mờ mịt, mơ hồ, không rõ ràng, không minh bạch - ảm đạm, buồn rầu, ủ ê Đang tải thêm nội dung chi tiết...