B1achievementvolume_up UK /ə'tʃi:vmənt/volume_up US /ə'tʃi:vmənt/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ achievement (từ vựng) trình độ B1.🔄 Từ liên quan: achievement, achievable.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - thành tích, thành tựu - sự đạt được, sự giành được; sự hoàn thành - huy hiệu, huy chương (để ghi nhớ một thành tích vẻ vang) Đang tải thêm nội dung chi tiết...