Từ điển Tiếng Anh VSTEP

pockets

UK UK /'pɔkit/
US US /'pɔkit/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ pockets (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- túi (quần áo)
- bao (75 kg)
- (nghĩa bóng) tiền, túi tiền
* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- bỏ vào túi
- đút túi, xoáy, ăn cắp (cái gì)
- (nghĩa bóng) cam chịu, nuốt
Đang tải thêm nội dung chi tiết...