pavilionvolume_up UK /pə'viljən/volume_up US /pə'viljən/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ pavilion (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - lều vải, rạp - đinh, tạ (ở cạnh lâu đài, sân thể thao, nơi giải trí...) - (kiến trúc) phần nhà nhô ra * NGOẠI ĐỘNG TỪ - che bằng lều; dựng lều, dựng rạp Đang tải thêm nội dung chi tiết...