farmingvolume_up UK /'fɑ:miɳ/volume_up US /'fɑ:miɳ/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ farming (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - công việc đồng áng, công việc trồng trọt * NGOẠI ĐỘNG TỪ - cày cấy, trồng trọt - cho thuê (nhân công) - trông nom trẻ em (ở trại trẻ) * NỘI ĐỘNG TỪ - làm ruộng Đang tải thêm nội dung chi tiết...