dead-alivevolume_up UK /'dedə'laiv/volume_up US /'dedə'laiv/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dead-alive (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* TÍNH TỪ - buồn tẻ, không hoạt động, không có sinh khí (nơi chốn, công việc...) Đang tải thêm nội dung chi tiết...