deactivatesvolume_up UK volume_up US mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ deactivates (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* ĐỘNG TỪ - làm không hoạt động, làm mất phản ứng, khử hoạt tính Đang tải thêm nội dung chi tiết...