Từ điển Tiếng Anh VSTEP

deacon

UK UK /'di:kən/
US US /'di:kən/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ deacon (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- (tôn giáo) người trợ tế
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bộ da dê mới đẻ ((cũng) deacon hide)
* NỘI ĐỘNG TỪ

- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tụng kinh ê a
* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bày bán để hàng tốt (hoa quả...) lên trên, để hàng tốt ra ngoài; làm giả mạo (hàng hoá...)
Đang tải thêm nội dung chi tiết...