Từ điển Tiếng Anh VSTEP

dazzle

UK UK /'dæzl/
US US /'dæzl/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ dazzle (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- sự loá mắt, sự chói mắt, sự hoa mắt, sự quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- ánh sáng chói
- (hàng hải) thuật sơn nguỵ trang một chiếc tàu)
* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- làm loá mắt, làm chói mắt, làm hoa mắt, làm quáng mắt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- làm sững sờ, làm kinh ngạc
- (hàng hải) sơn nguỵ trang (một chiếc tàu)
Đang tải thêm nội dung chi tiết...