Từ điển Tiếng Anh VSTEP

dazzelement

UK UK /'dæzlmənt/
US US /'dæzlmənt/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ dazzelement (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- sự làm chói mắt, sự làm hoa mắt
- sự làm sững sờ, sự làm kinh ngạc
Đang tải thêm nội dung chi tiết...