Từ điển Tiếng Anh VSTEP

daydreaming

UK UK
US US

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ daydreaming (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- sự mơ mộng; mộng tưởng hão huyền
- she stared out of the window, lost in day-dreams
- cô ta nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong mơ màng
* ĐỘNG TỪ

Đang tải thêm nội dung chi tiết...