daydreamingvolume_up UK volume_up US mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ daydreaming (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - sự mơ mộng; mộng tưởng hão huyền - she stared out of the window, lost in day-dreams - cô ta nhìn trân trân ra ngoài cửa sổ, chìm đắm trong mơ màng * ĐỘNG TỪ Đang tải thêm nội dung chi tiết...