dawdlervolume_up UK /'dɔ:dlə/volume_up US /'dɔ:dlə/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dawdler (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - người lêu lỏng, người hay la cà - người biếng nhác hay lần lữa dây dưa Đang tải thêm nội dung chi tiết...