dawdlevolume_up UK /'dɔ:dl/volume_up US /'dɔ:dl/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dawdle (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* NGOẠI ĐỘNG TỪ - lãng phí (thời gian) * NỘI ĐỘNG TỪ - lêu lỏng, đi nhởn, la cà lãng phí thời gian - làm chậm chạp, đà đẫn, lần nữa, dây dưa Đang tải thêm nội dung chi tiết...