dauntsvolume_up UK /dɔ:nt/volume_up US /dɔ:nt/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ daunts (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* NGOẠI ĐỘNG TỪ - đe doạ, doạ nạt, doạ dẫm; làm thoái chí, làm nản lòng; khuất phục - ấn (cá mòi) vào thùng Đang tải thêm nội dung chi tiết...