datablevolume_up UK /'deitəbl/volume_up US /'deitəbl/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ datable (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* TÍNH TỪ - có thể định ngày tháng; có thể định niên hiệu Đang tải thêm nội dung chi tiết...