Từ điển Tiếng Anh VSTEP

dashing

UK UK /'dæʃiɳ/
US US /'dæʃiɳ/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ dashing (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* TÍNH TỪ

- rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng
- hăng (ngựa...); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người)
- diện, chưng diện, bảnh bao@dash /dæʃ/
* DANH TỪ

- sự va chạm, sự đụng mạnh
- tiếng nước vỗ bờ, tiếng nước vỗ
- sự lao tới, sự xông tới, sự nhảy bổ vào
* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- đập vỡ, làm tan nát
- (nghĩa bóng) làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm lúng túng, làm bối rối; làm thất vọng, làm chán nản
- ném mạnh, văng mạnh, va mạnh
* NỘI ĐỘNG TỪ

- lao tới, xông tới, nhảy bổ tới
- va mạnh, đụng mạnh
- lao đi
Đang tải thêm nội dung chi tiết...