dartervolume_up UK /'dɑ:tə/volume_up US /'dɑ:tə/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ darter (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - người phóng (lao...) - (động vật học) chim cổ rắn (họ bồ nông) Đang tải thêm nội dung chi tiết...