Từ điển Tiếng Anh VSTEP

dart

UK UK /dɑ:t/
US US /dɑ:t/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ dart (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- mũi tên phóng, phi tiêu; cái lao, ngọn mác
- (số nhiều) trò chơi ném phi tiêu (của trẻ con)
- (động vật học) ngòi nọc
* ĐỘNG TỪ

- ném mạnh, bắn, phóng ra, lao, lao tới
- lao xuống, đâm bổ xuống (máy bay...)
Đang tải thêm nội dung chi tiết...