darlingsvolume_up UK /'dɑ:liɳ/volume_up US /'dɑ:liɳ/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ darlings (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - người thân yêu; người rất được yêu mến; vật rất được yêu thích - người yêu * TÍNH TỪ - thân yêu, yêu quý, được yêu mến; đáng yêu Đang tải thêm nội dung chi tiết...