dapplingvolume_up UK /'dæpl/volume_up US /'dæpl/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dappling (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - đốm, vết lốm đốm * NGOẠI ĐỘNG TỪ - chấm lốm đốm, làm lốm đốm * NỘI ĐỘNG TỪ - có đốm, lốm đốm - vầng mây trắng và xám, lốm đốm mây trắng và xám (trời) Đang tải thêm nội dung chi tiết...