dappled
Nghĩa và Cách dùng
* TÍNH TỪ
- có đốm sáng
@dapple /'dæpl/
* DANH TỪ
- đốm, vết lốm đốm
* NGOẠI ĐỘNG TỪ
- chấm lốm đốm, làm lốm đốm
* NỘI ĐỘNG TỪ
- có đốm, lốm đốm
- vầng mây trắng và xám, lốm đốm mây trắng và xám (trời)
Đang tải thêm nội dung chi tiết...