Từ điển Tiếng Anh VSTEP

dangles

UK UK /'dæɳgl/
US US /'dæɳgl/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ dangles (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- lúc lắc, đu đưa
- nhử, đưa ra để nhử
* NỘI ĐỘNG TỪ

- lòng thòng, lủng lẳng, đu đưa
- ((thường) : about, after, round) sán gần, bám sát, theo đuôi nhằng nhằng
Đang tải thêm nội dung chi tiết...