dangersvolume_up UK /'deindʤə/volume_up US /'deindʤə/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dangers (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo - nguy cơ, mối đe doạ - (ngành đường sắt) (như) danger-signal Đang tải thêm nội dung chi tiết...