dandyishvolume_up UK /'dændiiʃ/volume_up US /'dændiiʃ/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dandyish (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* TÍNH TỪ - ăn diện, bảnh bao, ăn mặc đúng mốt, có vẻ công tử bột Đang tải thêm nội dung chi tiết...