dandlesvolume_up UK /'dændl/volume_up US /'dændl/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dandles (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* NGOẠI ĐỘNG TỪ - tung tung nhẹ (em bé trên cánh tay, đầu gối) - nâng niu, nựng - xỏ mũi ai, bắt ai phải phục tùng, sai khiến ai Đang tải thêm nội dung chi tiết...