Từ điển Tiếng Anh VSTEP

dandified

UK UK />* tính từ- (nói về đàn ông) thích ăn diện bảnh b
US US />* tính từ- (nói về đàn ông) thích ăn diện bảnh b

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ dandified (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* TÍNH TỪ

- (nói về đàn ông) thích ăn diện bảnh bao@dandify /'dændifai/
* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- mặc quần áo diêm dúa (cho ai); mặc quần áo bảnh bao (cho ai)
Đang tải thêm nội dung chi tiết...