dandified
Nghĩa và Cách dùng
* TÍNH TỪ
- (nói về đàn ông) thích ăn diện bảnh bao
@dandify /'dændifai/
* NGOẠI ĐỘNG TỪ
- mặc quần áo diêm dúa (cho ai); mặc quần áo bảnh bao (cho ai)
Đang tải thêm nội dung chi tiết...
@dandify /'dændifai/
* NGOẠI ĐỘNG TỪ
- mặc quần áo diêm dúa (cho ai); mặc quần áo bảnh bao (cho ai)