Từ điển Tiếng Anh VSTEP

dancing-shoes

UK UK /'dɑ:nsiɳʃu:z/
US US /'dɑ:nsiɳʃu:z/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ dancing-shoes (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- giày nhảy
Đang tải thêm nội dung chi tiết...