Từ điển Tiếng Anh VSTEP

danced

UK UK /dɑ:ns/
US US /dɑ:ns/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ danced (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- sự nhảy múa; sự khiêu vũ
- bài nhạc nhảy; điệu nhạc khiêu vũ
- buổi liên hoan khiêu vũ
* NỘI ĐỘNG TỪ

- nhảy múa, khiêu vũ
- nhảy lên, rộn lên; nhún nhảy, rung rinh, bập bềnh, rập rình
Đang tải thêm nội dung chi tiết...