damselvolume_up UK /'dæmzəl/volume_up US /'dæmzəl/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ damsel (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - (từ cổ,nghĩa cổ); (thơ ca) cô gái, thiếu nữ, trinh nữ Đang tải thêm nội dung chi tiết...