dampishvolume_up UK /'dæmpiʃ/volume_up US /'dæmpiʃ/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dampish (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* TÍNH TỪ - hơi ướt, hơi ẩm Đang tải thêm nội dung chi tiết...