dampensvolume_up UK /'dæmpən/volume_up US /'dæmpən/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ dampens (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* NGOẠI ĐỘNG TỪ - làm nản chí, làm nản lòng, làm mất vui, làm cụt hứng - làm ẩm, làm ướt * NỘI ĐỘNG TỪ - bị ẩm, bị ướt; thấm ẩm, thấm ướt Đang tải thêm nội dung chi tiết...