Từ điển Tiếng Anh VSTEP

damning

UK UK /'dæmiɳ/
US US /'dæmiɳ/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ damning (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* DANH TỪ

- sự chê trách, sự chỉ trích; sự kết tội
- sự chê, sự la ó (một vở kịch)
- sự làm hại, sự làm nguy hại; sự làm thất bại
* TÍNH TỪ

- chê trách, chỉ trích; kết tội
- làm hại, làm nguy hại; làm thất bại
- đoạ đày
* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- chê trách, chỉ trích; kết tội
- chê, la ó (một vở kịch)
- làm hại, làn nguy hại; làm thất bại
* NỘI ĐỘNG TỪ

- nguyền rủa, chửi rủa
Đang tải thêm nội dung chi tiết...