damnificationvolume_up UK /,dæmnifi'keiʃn/volume_up US /,dæmnifi'keiʃn/mic Học phát âm AI extension Luyện sắp xếp câu AI Insights & VSTEP TipsVSTEP Strategy: Từ damnification (từ vựng) trình độ B1-B2.descriptionNghĩa và Cách dùng* DANH TỪ - (pháp lý) sự gây tổn hại, sự gây thiệt hại - điều thiệt hại Đang tải thêm nội dung chi tiết...