Từ điển Tiếng Anh VSTEP

damned

UK UK /dæmd/
US US /dæmd/

AI Insights & VSTEP Tips

VSTEP Strategy: Từ damned (từ vựng) trình độ B1-B2.

Nghĩa và Cách dùng

* TÍNH TỪ

- bị đày địa ngục, bị đoạ đày
- đáng ghét, đáng nguyền rủa; ghê tởm
- những linh hồn bị đoạ đày (xuống địa ngục)
* PHÓ TỪ

- quá lắm, hết sức; vô cùng, cực kỳ
* DANH TỪ

- lời nguyền rủa, lời chửi rủa
- chút, tí, ít
- (xem) care
* NGOẠI ĐỘNG TỪ

- chê trách, chỉ trích; kết tội
- chê, la ó (một vở kịch)
- làm hại, làn nguy hại; làm thất bại
* NỘI ĐỘNG TỪ

- nguyền rủa, chửi rủa
Đang tải thêm nội dung chi tiết...